Thứ Bảy, 30/08/2025
Sammie Szmodics (Kiến tạo: Yasin Ayari)
7
Callum Brittain
33
Kyle McFadzean
54
Mickel Miller
56
Bali Mumba
56
Tyrhys Dolan (Thay: Sam Gallagher)
59
Jake Garrett (Thay: John Buckley)
59
Alfie Devine (Thay: Julio Pleguezuelo)
72
Ryan Hedges (Thay: Arnor Sigurdsson)
72
Darko Gyabi (Thay: Mustapha Bundu)
72
Darko Gyabi (Thay: Julio Pleguezuelo)
72
Alfie Devine (Thay: Mustapha Bundu)
72
Morgan Whittaker
74
Adam Randell (Thay: Bali Mumba)
80
Matthew Sorinola (Thay: Jordan Houghton)
80
Matthew Sorinola (Thay: Bali Mumba)
80
Adam Randell (Thay: Jordan Houghton)
80
Brendan Galloway (Thay: Ashley Phillips)
84
Yasin Ayari
90

Thống kê trận đấu Blackburn Rovers vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
30 Kiểm soát bóng 70
13 Phạm lỗi 10
22 Ném biên 22
4 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackburn Rovers vs Plymouth Argyle

Tất cả (25)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90' Thẻ vàng dành cho Yasin Ayari.

Thẻ vàng dành cho Yasin Ayari.

90' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84'

Ashley Phillips rời sân và được thay thế bởi Brendan Galloway.

80'

Bali Mumba rời sân và được thay thế bởi Matthew Sorinola.

80'

Jordan Houghton rời sân và được thay thế bởi Adam Randell.

80'

Jordan Houghton rời sân và được thay thế bởi Matthew Sorinola.

80'

Bali Mumba sắp rời sân và được thay thế bởi Adam Randell.

74' G O O O A A L - Morgan Whittaker đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Morgan Whittaker đã bắn trúng mục tiêu!

72'

Mustapha Bundu rời sân và được thay thế bởi Alfie Devine.

72'

Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi Darko Gyabi.

72'

Mustapha Bundu rời sân và được thay thế bởi Darko Gyabi.

72'

Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi Alfie Devine.

72'

Arnor Sigurdsson rời sân và được thay thế bởi Ryan Hedges.

59'

John Buckley rời sân và được thay thế bởi Jake Garrett.

59'

Sam Gallagher rời sân và được thay thế bởi Tyrhys Dolan.

56' Thẻ vàng dành cho Bali Mumba.

Thẻ vàng dành cho Bali Mumba.

56' Thẻ vàng dành cho Mickel Miller.

Thẻ vàng dành cho Mickel Miller.

54' Anh ấy TẮT! - Kyle McFadzean nhận thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!

Anh ấy TẮT! - Kyle McFadzean nhận thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Plymouth Argyle

Blackburn Rovers (3-4-2-1): Leopold Wahlstedt (12), Dominic Hyam (5), Kyle McFadzean (55), Scott Wharton (16), Callum Brittain (2), Yasin Ayari (44), John Buckley (21), Harry Pickering (3), Sammie Szmodics (8), Arnór Sigurðsson (7), Sam Gallagher (9)

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Michael Cooper (1), Ashley Phillips (26), Lewis Gibson (17), Julio Pleguezuelo (5), Bali Mumba (2), Jordan Houghton (4), Adam Forshaw (27), Mikel Miller (14), Morgan Whittaker (10), Mustapha Bundu (15), Ryan Hardie (9)

Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
3-4-2-1
12
Leopold Wahlstedt
5
Dominic Hyam
55
Kyle McFadzean
16
Scott Wharton
2
Callum Brittain
44
Yasin Ayari
21
John Buckley
3
Harry Pickering
8
Sammie Szmodics
7
Arnór Sigurðsson
9
Sam Gallagher
9
Ryan Hardie
15
Mustapha Bundu
10
Morgan Whittaker
14
Mikel Miller
27
Adam Forshaw
4
Jordan Houghton
2
Bali Mumba
5
Julio Pleguezuelo
17
Lewis Gibson
26
Ashley Phillips
1
Michael Cooper
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
Thay người
59’
Sam Gallagher
Tyrhys Dolan
72’
Julio Pleguezuelo
Darko Gyabi
59’
John Buckley
Jake Garrett
72’
Mustapha Bundu
Alfie Devine
72’
Arnor Sigurdsson
Ryan Hedges
80’
Bali Mumba
Matthew Sorinola
80’
Jordan Houghton
Adam Randell
84’
Ashley Phillips
Brendan Galloway
Cầu thủ dự bị
Nicholas Michalski
Darko Gyabi
Billy Koumetio
Brendan Galloway
Ben Chrisene
Joe Edwards
Ryan Hedges
Conor Hazard
Andrew Moran
Lino Sousa
Dilan Markanday
Matthew Sorinola
Semir Telalovic
Alfie Devine
Tyrhys Dolan
Ben Waine
Jake Garrett
Adam Randell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
02/09 - 2023
09/03 - 2024
05/10 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn Rovers

Hạng nhất Anh
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
Hạng nhất Anh
03/05 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Carabao Cup
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Hạng 3 Anh
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng 3 Anh
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
24/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Stoke CityStoke City330069
2MiddlesbroughMiddlesbrough330059
3LeicesterLeicester430139
4Coventry CityCoventry City321087
5West BromWest Brom321027
6Preston North EndPreston North End321027
7Birmingham CityBirmingham City421107
8MillwallMillwall3201-16
9Bristol CityBristol City312035
10SouthamptonSouthampton311104
11PortsmouthPortsmouth311104
12WatfordWatford311104
13SwanseaSwansea311104
14Charlton AthleticCharlton Athletic311104
15Hull CityHull City3111-24
16Blackburn RoversBlackburn Rovers310213
17Norwich CityNorwich City3102-13
18Ipswich TownIpswich Town3021-12
19WrexhamWrexham3012-21
20Derby CountyDerby County3012-41
21Sheffield WednesdaySheffield Wednesday3012-41
22QPRQPR3012-71
23Oxford UnitedOxford United3003-30
24Sheffield UnitedSheffield United3003-50
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow