Caio Henrique 9 | |
Momo Fanye Toure 28 | |
(Pen) Karen Nalbandyan 65 | |
(Pen) Narek Hovhannisyan 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây BKMA
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây FC Alashkert
VĐQG Armenia
Bảng xếp hạng VĐQG Armenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 6 | 2 | 16 | 42 | B T H H T | |
| 2 | 20 | 12 | 6 | 2 | 24 | 42 | T T T T T | |
| 3 | 19 | 13 | 2 | 4 | 15 | 41 | T T T T B | |
| 4 | 19 | 11 | 5 | 3 | 23 | 38 | T T T T T | |
| 5 | 20 | 11 | 3 | 6 | 10 | 36 | T B B H T | |
| 6 | 20 | 7 | 4 | 9 | -8 | 25 | B B H T B | |
| 7 | 20 | 4 | 5 | 11 | -13 | 17 | H T T B B | |
| 8 | 20 | 3 | 7 | 10 | -10 | 16 | B B B B H | |
| 9 | 20 | 2 | 5 | 13 | -24 | 11 | B B B B H | |
| 10 | 20 | 1 | 3 | 16 | -33 | 6 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

