Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
John Paul Dembe 48 | |
Niklas Hult (Thay: Johan Larsson) 59 | |
Arber Zeneli (Thay: Leo Oestman) 59 | |
Amor Layouni (Thay: Isak Brusberg) 60 | |
Silas Andersen (Thay: Mikkel Rygaard) 60 | |
Rasmus Wikstroem 68 | |
Adam Lundkvist (Thay: Lasse Bruun Madsen) 70 | |
Ari Sigurpalsson (Thay: Taylor Silverholt) 72 | |
Per Frick (Thay: Frederik Ihler) 72 | |
Ari Sigurpalsson (Kiến tạo: Per Frick) 75 | |
Frode Aronsson (Thay: Niklas Hult) 79 | |
Filip Oehman (Thay: Sigge Jansson) 83 | |
Arber Zeneli 88 | |
John Paul Dembe 90+4' |
Thống kê trận đấu BK Haecken vs Elfsborg


Diễn biến BK Haecken vs Elfsborg
V À A A A O O O - John Paul Dembe đã ghi bàn!
V À A A O O O - Arber Zeneli đã ghi bàn!
Sigge Jansson rời sân và được thay thế bởi Filip Oehman.
Niklas Hult rời sân và được thay thế bởi Frode Aronsson.
Per Frick đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Ari Sigurpalsson đã ghi bàn!
Frederik Ihler rời sân và anh được thay thế bởi Per Frick.
Taylor Silverholt rời sân và anh được thay thế bởi Ari Sigurpalsson.
Lasse Bruun Madsen rời sân và anh được thay thế bởi Adam Lundkvist.
Thẻ vàng cho Rasmus Wikstroem.
Mikkel Rygaard rời sân và được thay thế bởi Silas Andersen.
Isak Brusberg rời sân và được thay thế bởi Amor Layouni.
Leo Oestman rời sân và được thay thế bởi Arber Zeneli.
Johan Larsson rời sân và được thay thế bởi Niklas Hult.
Thẻ vàng cho John Paul Dembe.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát BK Haecken vs Elfsborg
BK Haecken (4-2-3-1): Etrit Berisha (99), Julius Lindberg (11), Harry Hilvenius (44), Olle Samuelsson (23), Sigge Jansson (13), Lasse Bruun Madsen (31), Mikkel Rygaard (10), Severin Nioule (29), Adrian Svanback (20), John Paul Dembe (19), Isak Brusberg (39)
Elfsborg (3-4-3): Simon Eriksson (1), Rasmus Wikström (6), Ibrahim Buhari (29), Terry Yegbe (2), Johan Larsson (13), Besfort Zeneli (27), Wenderson (5), Simon Hedlund (15), Leo Hakan Ostman (21), Frederik Ihler (24), Taylor Silverholt (11)


| Thay người | |||
| 60’ | Mikkel Rygaard Silas Andersen | 59’ | Frode Aronsson Niklas Hult |
| 60’ | Isak Brusberg Amor Layouni | 59’ | Leo Oestman Arbër Zeneli |
| 70’ | Lasse Bruun Madsen Adam Lundqvist | 72’ | Taylor Silverholt Ari Sigurpalsson |
| 83’ | Sigge Jansson Filip Ohman | 72’ | Frederik Ihler Per Frick |
| 79’ | Niklas Hult Frode Aronsson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Engdahl | Frode Aronsson | ||
Silas Andersen | Ari Sigurpalsson | ||
Andreas Linde | Niklas Hult | ||
Filip Ohman | Julius Magnusson | ||
Sabri Kondo | Per Frick | ||
Amor Layouni | Altti Hellemaa | ||
Nikola Zecevik | Arbër Zeneli | ||
Adam Lundqvist | Sebastian Holmén | ||
Sanders Ngabo | Lukas Hagg Johansson | ||
Nhận định BK Haecken vs Elfsborg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây BK Haecken
Thành tích gần đây Elfsborg
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T T H | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | T B T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H T T B | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | T H B H | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | H H B T | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B T H | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | H T B B | |
| 13 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B B H H | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B B H H | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B B B H | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
