Simon Gustafson (Kiến tạo: Mikkel Rygaard) 3 | |
Daleho Irandust (Kiến tạo: Ludvig Fritzson) 16 | |
Ludvig Fritzson (Kiến tạo: Nikola Vasic) 25 | |
Amor Layouni (Kiến tạo: Simon Gustafson) 35 | |
Zeidane Inoussa (Kiến tạo: Amor Layouni) 57 | |
Kaare Barslund (Kiến tạo: Nikola Vasic) 60 | |
Andre Calisir (Thay: Alexander Abrahamsson) 62 | |
Paya Pichkah (Thay: Daleho Irandust) 62 | |
Edward Chilufya 66 | |
Blair Turgott (Thay: Edward Chilufya) 68 | |
Julius Lindberg (Kiến tạo: Mikkel Rygaard) 69 | |
Julius Lindberg 72 | |
Olof Mellberg 75 | |
Alexander Johansson (Thay: Nikola Vasic) 78 | |
Pontus Dahbo (Thay: Zeidane Inoussa) 84 | |
Eric Bjoerkander (Thay: Kaare Barslund) 87 | |
Leonard Zuta (Thay: Frederik Christensen) 87 | |
Jacob Barrett Laursen (Thay: Amor Layouni) 90 |
Thống kê trận đấu BK Haecken vs Brommapojkarna
số liệu thống kê

BK Haecken

Brommapojkarna
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 6
1 Việt vị 4
7 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát BK Haecken vs Brommapojkarna
BK Haecken (3-5-2): Andreas Linde (1), Even Hovland (5), Marius Lode (4), Adam Lundqvist (21), Amor Layouni (24), Mikkel Rygaard (18), Simon Gustafson (14), Amane Romeo (27), Julius Lindberg (11), Edward Chilufya (17), Zeidane Inoussa (29)
Brommapojkarna (4-2-3-1): Lucas Bergström (35), Alexander Jensen (17), Alexander Abrahamsson (3), Kaare Barslund (27), Torbjorn Lysaker Heggem (2), Ludvig Fritzson (13), Wilmer Odefalk (10), Alex Timossi Andersson (21), Daleho Irandust (12), Frederik Christensen (7), Nikola Vasic (9)

BK Haecken
3-5-2
1
Andreas Linde
5
Even Hovland
4
Marius Lode
21
Adam Lundqvist
24
Amor Layouni
18
Mikkel Rygaard
14
Simon Gustafson
27
Amane Romeo
11
Julius Lindberg
17
Edward Chilufya
29
Zeidane Inoussa
9
Nikola Vasic
7
Frederik Christensen
12
Daleho Irandust
21
Alex Timossi Andersson
10
Wilmer Odefalk
13
Ludvig Fritzson
2
Torbjorn Lysaker Heggem
27
Kaare Barslund
3
Alexander Abrahamsson
17
Alexander Jensen
35
Lucas Bergström

Brommapojkarna
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 68’ | Edward Chilufya Blair Turgott | 62’ | Daleho Irandust Paya Pichkah |
| 84’ | Zeidane Inoussa Pontus Dahbo | 62’ | Alexander Abrahamsson Andre Calisir |
| 90’ | Amor Layouni Jacob Laursen | 78’ | Nikola Vasic Alexander Johansson |
| 87’ | Kaare Barslund Eric Bjorkander | ||
| 87’ | Frederik Christensen Leonard Zuta | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Blair Turgott | Alexander Johansson | ||
Isak Brusberg | Paya Pichkah | ||
Peter Abrahamsson | Andre Calisir | ||
Pontus Dahbo | Eric Bjorkander | ||
Axel Lindahl | Rasmus Orqvist | ||
Simon Sandberg | Leonard Zuta | ||
Jacob Laursen | Filip Sidklev | ||
Srdjan Hrstic | Rasmus Örqvist | ||
Ishaq Abdulrazak | |||
Nhận định BK Haecken vs Brommapojkarna
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây BK Haecken
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa Conference League
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Europa Conference League
Thành tích gần đây Brommapojkarna
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
