Thứ Hai, 01/12/2025
Ben Sheaf
53
Hannibal Mejbri (Thay: Juninho Bacuna)
67
Jonathan Panzo
73
Kasey Palmer (Thay: Jamie Allen)
77
Tyler Walker (Thay: Matt Godden)
77
Lukas Jutkiewicz (Thay: Troy Deeney)
79
Dion Sanderson
87
Fankaty Dabo
87
Gustavo Hamer
89

Thống kê trận đấu Birmingham vs Coventry City

số liệu thống kê
Birmingham
Birmingham
Coventry City
Coventry City
48 Kiểm soát bóng 52
6 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Birmingham vs Coventry City

Tất cả (15)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

89' ANH TẮT! - Gustavo Hamer nhận thẻ đỏ! Phản đối nặng nề từ đồng đội của mình!

ANH TẮT! - Gustavo Hamer nhận thẻ đỏ! Phản đối nặng nề từ đồng đội của mình!

87' Thẻ vàng cho Fankaty Dabo.

Thẻ vàng cho Fankaty Dabo.

87' Thẻ vàng cho Dion Sanderson.

Thẻ vàng cho Dion Sanderson.

79'

Troy Deeney sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lukas Jutkiewicz.

79'

Troy Deeney ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

77'

Jamie Allen sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Kasey Palmer.

77'

Matt Godden sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyler Walker.

73' Thẻ vàng cho Jonathan Panzo.

Thẻ vàng cho Jonathan Panzo.

72' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

67'

Juninho Bacuna ra sân và anh ấy được thay thế bởi Hannibal Mejbri.

67'

Juninho Bacuna sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

53' Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Birmingham vs Coventry City

Birmingham (3-4-1-2): John Ruddy (21), Maxime Colin (2), Dion Sanderson (28), Auston Trusty (5), Josh Williams (48), Jordan Graham (11), Krystian Bielik (31), Tahith Chong (18), Juninho Bacuna (7), Troy Deeney (8), Scott Hogan (9)

Coventry City (3-5-2): Ben Wilson (13), Callum Doyle (3), Kyle McFadzean (5), Jonathan Panzo (2), Fankaty Dabo (23), Jake Bidwell (27), Jamie Allen (8), Gustavo Hamer (38), Ben Sheaf (14), Matt Godden (24), Viktor Gyokeres (17)

Birmingham
Birmingham
3-4-1-2
21
John Ruddy
2
Maxime Colin
28
Dion Sanderson
5
Auston Trusty
48
Josh Williams
11
Jordan Graham
31
Krystian Bielik
18
Tahith Chong
7
Juninho Bacuna
8
Troy Deeney
9
Scott Hogan
17
Viktor Gyokeres
24
Matt Godden
14
Ben Sheaf
38
Gustavo Hamer
8
Jamie Allen
27
Jake Bidwell
23
Fankaty Dabo
2
Jonathan Panzo
5
Kyle McFadzean
3
Callum Doyle
13
Ben Wilson
Coventry City
Coventry City
3-5-2
Thay người
67’
Juninho Bacuna
Hannibal Mejbri
77’
Jamie Allen
Kasey Palmer
79’
Troy Deeney
Lukas Jutkiewicz
77’
Matt Godden
Tyler Walker
Cầu thủ dự bị
Jonathan Leko
Todd Kane
George Hall
Josh Eccles
Neil Etheridge
Kasey Palmer
Jobe Bellingham
Martyn Waghorn
Jordan James
Tyler Walker
Hannibal Mejbri
Simon Moore
Lukas Jutkiewicz
Jack Burroughs

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
24/11 - 2021
15/04 - 2022
17/09 - 2022
29/04 - 2023
09/12 - 2023
13/04 - 2024
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Birmingham

Hạng nhất Anh
27/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
05/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
29/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
05/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City1813413243
2MiddlesbroughMiddlesbrough18963533
3MillwallMillwall18945-331
4Stoke CityStoke City189361230
5Preston North EndPreston North End18864630
6Bristol CityBristol City18855629
7Hull CityHull City18846028
8Ipswich TownIpswich Town177641127
9WrexhamWrexham18684326
10Derby CountyDerby County18756026
11Birmingham CityBirmingham City17746625
12West BromWest Brom18747-225
13QPRQPR18747-625
14SouthamptonSouthampton18666324
15WatfordWatford17665224
16LeicesterLeicester18666-124
17Charlton AthleticCharlton Athletic18657-523
18Blackburn RoversBlackburn Rovers17629-520
19Sheffield UnitedSheffield United186111-819
20Oxford UnitedOxford United18468-518
21SwanseaSwansea18459-917
22PortsmouthPortsmouth18459-1017
23Norwich CityNorwich City183411-1013
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday181512-220
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow