Thứ Hai, 02/03/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Birmingham City vs Middlesbrough

Birmingham City: James Beadle (25), Bright Osayi-Samuel (26), Christoph Klarer (4), Jonathan Panzo (37), Ethan Laird (2), Tomoki Iwata (24), Tommy Doyle (7), Carlos Vicente (23), Jay Stansfield (28), Ibrahim Osman (17), Marvin Ducksch (33)

Middlesbrough: Sol Brynn (31), Callum Brittain (2), Dael Fry (6), Adilson Malanda (29), Matt Targett (3), Alan Browne (16), Aidan Morris (18), Hayden Hackney (7), Riley McGree (8), Morgan Whittaker (11), Tommy Conway (9)

Birmingham City
Birmingham City
25
James Beadle
26
Bright Osayi-Samuel
4
Christoph Klarer
37
Jonathan Panzo
2
Ethan Laird
24
Tomoki Iwata
7
Tommy Doyle
23
Carlos Vicente
28
Jay Stansfield
17
Ibrahim Osman
33
Marvin Ducksch
9
Tommy Conway
11
Morgan Whittaker
8
Riley McGree
7
Hayden Hackney
18
Aidan Morris
16
Alan Browne
3
Matt Targett
29
Adilson Malanda
6
Dael Fry
2
Callum Brittain
31
Sol Brynn
Middlesbrough
Middlesbrough
Tình hình lực lượng

Alex Cochrane

Chấn thương mắt cá

Alex Bangura

Chấn thương cơ

Kai Wagner

Không xác định

Darragh Lenihan

Chấn thương mắt cá

Jhon Solís

Không xác định

Alfie Jones

Va chạm

George Edmundson

Va chạm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
30/10 - 2021
16/03 - 2022
06/10 - 2022
02/01 - 2023
21/10 - 2023
13/03 - 2024
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Birmingham City

Hạng nhất Anh
26/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Hạng nhất Anh
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026

Thành tích gần đây Middlesbrough

Hạng nhất Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
10/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3521863471H T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall351889762T T B T T
4Ipswich TownIpswich Town3317972560H T B T T
5Hull CityHull City3418610860H B B T T
6WrexhamWrexham3515128957B H T T T
7SouthamptonSouthampton351411101153T T H T T
8Derby CountyDerby County3514912651B T B B T
9WatfordWatford35131210451B H T B T
10Bristol CityBristol City3514813450T H B T B
11Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
12Preston North EndPreston North End35121310149T H B H B
13Sheffield UnitedSheffield United3515317248B T T B T
14Stoke CityStoke City3513814547H B H T B
15QPRQPR3513814-847H B T B B
16SwanseaSwansea3513715-346T B T H B
17Norwich CityNorwich City3513616345T T B T T
18Charlton AthleticCharlton Athletic35101114-1141T B H H B
19PortsmouthPortsmouth3410915-1039B T T B B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3510817-1338B T T B B
21West BromWest Brom359818-1835H H B H B
22LeicesterLeicester35101015-934B B H H B
23Oxford UnitedOxford United3571117-1632H B H B T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday351826-500B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow