Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Birmingham City vs Middlesbrough
Birmingham City: James Beadle (25), Bright Osayi-Samuel (26), Christoph Klarer (4), Jonathan Panzo (37), Ethan Laird (2), Tomoki Iwata (24), Tommy Doyle (7), Carlos Vicente (23), Jay Stansfield (28), Ibrahim Osman (17), Marvin Ducksch (33)
Middlesbrough: Sol Brynn (31), Callum Brittain (2), Dael Fry (6), Adilson Malanda (29), Matt Targett (3), Alan Browne (16), Aidan Morris (18), Hayden Hackney (7), Riley McGree (8), Morgan Whittaker (11), Tommy Conway (9)

Birmingham City
25
James Beadle
26
Bright Osayi-Samuel
4
Christoph Klarer
37
Jonathan Panzo
2
Ethan Laird
24
Tomoki Iwata
7
Tommy Doyle
23
Carlos Vicente
28
Jay Stansfield
17
Ibrahim Osman
33
Marvin Ducksch
9
Tommy Conway
11
Morgan Whittaker
8
Riley McGree
7
Hayden Hackney
18
Aidan Morris
16
Alan Browne
3
Matt Targett
29
Adilson Malanda
6
Dael Fry
2
Callum Brittain
31
Sol Brynn

Middlesbrough
| Tình hình lực lượng | |||
Alex Cochrane Chấn thương mắt cá | Alex Bangura Chấn thương cơ | ||
Kai Wagner Không xác định | Darragh Lenihan Chấn thương mắt cá | ||
Jhon Solís Không xác định | Alfie Jones Va chạm | ||
George Edmundson Va chạm | |||
Nhận định Birmingham City vs Middlesbrough
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Birmingham City
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Thành tích gần đây Middlesbrough
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 21 | 8 | 6 | 34 | 71 | H T T T T | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 17 | 63 | T T B H H | |
| 3 | 35 | 18 | 8 | 9 | 7 | 62 | T T B T T | |
| 4 | 33 | 17 | 9 | 7 | 25 | 60 | H T B T T | |
| 5 | 34 | 18 | 6 | 10 | 8 | 60 | H B B T T | |
| 6 | 35 | 15 | 12 | 8 | 9 | 57 | B H T T T | |
| 7 | 35 | 14 | 11 | 10 | 11 | 53 | T T H T T | |
| 8 | 35 | 14 | 9 | 12 | 6 | 51 | B T B B T | |
| 9 | 35 | 13 | 12 | 10 | 4 | 51 | B H T B T | |
| 10 | 35 | 14 | 8 | 13 | 4 | 50 | T H B T B | |
| 11 | 34 | 13 | 10 | 11 | 2 | 49 | T T H T B | |
| 12 | 35 | 12 | 13 | 10 | 1 | 49 | T H B H B | |
| 13 | 35 | 15 | 3 | 17 | 2 | 48 | B T T B T | |
| 14 | 35 | 13 | 8 | 14 | 5 | 47 | H B H T B | |
| 15 | 35 | 13 | 8 | 14 | -8 | 47 | H B T B B | |
| 16 | 35 | 13 | 7 | 15 | -3 | 46 | T B T H B | |
| 17 | 35 | 13 | 6 | 16 | 3 | 45 | T T B T T | |
| 18 | 35 | 10 | 11 | 14 | -11 | 41 | T B H H B | |
| 19 | 34 | 10 | 9 | 15 | -10 | 39 | B T T B B | |
| 20 | 35 | 10 | 8 | 17 | -13 | 38 | B T T B B | |
| 21 | 35 | 9 | 8 | 18 | -18 | 35 | H H B H B | |
| 22 | 35 | 10 | 10 | 15 | -9 | 34 | B B H H B | |
| 23 | 35 | 7 | 11 | 17 | -16 | 32 | H B H B T | |
| 24 | 35 | 1 | 8 | 26 | -50 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
