![]() Michal Skvarka 22 | |
![]() Zoltan Varjas 28 | |
![]() Janos Szepe 35 | |
![]() Adam Bondi 64 | |
![]() Claudiu Bumba 90 | |
![]() Mamady Diarra 90+4' |
Thống kê trận đấu BFC Siofok vs Gyori ETO
số liệu thống kê

BFC Siofok

Gyori ETO
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hungary
Thành tích gần đây BFC Siofok
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Gyori ETO
VĐQG Hungary
Europa Conference League
VĐQG Hungary
Europa Conference League
VĐQG Hungary
Europa Conference League
VĐQG Hungary
Europa Conference League
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 16 | 4 | 10 | 12 | 52 | B T T B T |
2 | ![]() | 30 | 13 | 8 | 9 | 3 | 47 | B H B H B |
3 | ![]() | 30 | 12 | 11 | 7 | 12 | 47 | H H B T T |
4 | ![]() | 30 | 12 | 8 | 10 | 9 | 44 | T H T B T |
5 | ![]() | 30 | 10 | 12 | 8 | 4 | 42 | T H H T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 7 | 12 | 2 | 40 | T T T B T |
7 | 30 | 8 | 14 | 8 | -1 | 38 | B T B B H | |
8 | ![]() | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B T H T B |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -5 | 35 | H B H H B |
10 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -9 | 35 | H B B B T |
11 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -7 | 35 | B H T T B |
12 | ![]() | 30 | 8 | 9 | 13 | -8 | 33 | H H B T B |
13 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T H T | |
14 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T H H B B |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T T B |
16 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại