Thứ Bảy, 29/11/2025
Alfred Mensah
22
Eslit Sala (Thay: Klinti Qato)
32
Wasiri Williams
33
Boubou Diallo
35
Andrey Yago
45+1'
Elmando Gjini (Thay: Alexandros Kouros)
46
Esat Mala (Thay: Melos Bajrami)
56
Faycal Konate (Thay: Boubou Diallo)
62
Gerald Kubazi (Thay: Alfred Mensah)
71
Ensar Tafili (Thay: Ardit Krymi)
71
Kevin Dodaj
74
Modou Saidy (Thay: Jevgenijs Minins)
77
Victor Promise (Thay: Valerijs Lizunovs)
77
Esat Mala
87
Raivis Skrebels (Thay: Aleksejs Kudelkins)
89
Wally Fofana (Thay: Davis Cucurs)
89

Thống kê trận đấu BFC Daugavpils vs Vllaznia

số liệu thống kê
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
Vllaznia
Vllaznia
42 Kiểm soát bóng 58
14 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến BFC Daugavpils vs Vllaznia

Tất cả (33)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Eduard Martini.

Thẻ vàng cho Eduard Martini.

90+5' Thẻ vàng cho Faycal Konate.

Thẻ vàng cho Faycal Konate.

90' Thẻ vàng cho Glebs Mihalcovs.

Thẻ vàng cho Glebs Mihalcovs.

89'

Davis Cucurs rời sân và được thay thế bởi Wally Fofana.

89'

Aleksejs Kudelkins rời sân và được thay thế bởi Raivis Skrebels.

87'

Kevin Dodaj đã kiến tạo cho bàn thắng.

87' V À A A A O O O - Gerald Kubazi đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Gerald Kubazi đã ghi bàn!

79' Thẻ vàng cho Eslit Sala.

Thẻ vàng cho Eslit Sala.

77'

Valerijs Lizunovs rời sân và được thay thế bởi Victor Promise.

77'

Jevgenijs Minins rời sân và được thay thế bởi Modou Saidy.

74' V À A A O O O - Kevin Dodaj đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kevin Dodaj đã ghi bàn!

71'

Ardit Krymi rời sân và được thay thế bởi Ensar Tafili.

71'

Alfred Mensah rời sân và được thay thế bởi Gerald Kubazi.

62'

Boubou Diallo rời sân và được thay thế bởi Faycal Konate.

56'

Melos Bajrami rời sân và được thay thế bởi Esat Mala.

55' Thẻ vàng cho Ardit Krymi.

Thẻ vàng cho Ardit Krymi.

51' Thẻ vàng cho Melos Bajrami.

Thẻ vàng cho Melos Bajrami.

46'

Alexandros Kouros rời sân và được thay thế bởi Elmando Gjini.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát BFC Daugavpils vs Vllaznia

BFC Daugavpils (4-3-3): Janis Beks (1), Aleksejs Kudelkins (5), Wasiri Williams (4), Ceti Taty (20), Glebs Mihalcovs (37), Jevgenijs Minins (97), Edgars Ivanovs (24), Toumani Diakite (21), Davis Cucurs (33), Boubou Diallo (30), Valerijs Lizunovs (27)

Vllaznia (4-3-3): Kristi Qarri (1), Erdenis Gurishta (2), Alexandros Kouros (55), M Bajrami (16), Andrey Yago (29), Arsid Kruja (14), Ardit Krymi (6), Klinti Qato (25), Alfred Mensah (99), Bekim Balaj (9), Kevin Dodaj (22)

BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
4-3-3
1
Janis Beks
5
Aleksejs Kudelkins
4
Wasiri Williams
20
Ceti Taty
37
Glebs Mihalcovs
97
Jevgenijs Minins
24
Edgars Ivanovs
21
Toumani Diakite
33
Davis Cucurs
30
Boubou Diallo
27
Valerijs Lizunovs
22
Kevin Dodaj
9
Bekim Balaj
99
Alfred Mensah
25
Klinti Qato
6
Ardit Krymi
14
Arsid Kruja
29
Andrey Yago
16
M Bajrami
55
Alexandros Kouros
2
Erdenis Gurishta
1
Kristi Qarri
Vllaznia
Vllaznia
4-3-3
Thay người
62’
Boubou Diallo
Faycal Konate
32’
Klinti Qato
Eslit Sala
77’
Valerijs Lizunovs
Victor Promise
46’
Alexandros Kouros
Elmando Gjini
77’
Jevgenijs Minins
Modou Saidy
56’
Melos Bajrami
Esat Mala
89’
Aleksejs Kudelkins
Raivis Skrebels
71’
Alfred Mensah
Gerald Kubazi
89’
Davis Cucurs
Wally Fofana
71’
Ardit Krymi
Ensar Tafili
Cầu thủ dự bị
Jurijs Saveljevs
Aron Jukaj
Nikita Barkovskis
Gledjan Pusi
Raivis Skrebels
Eslit Sala
Shunsuke Murakami
Xhoel Hajdari
Wally Fofana
Aris Ara
Maksims Kopilovs
Esat Mala
Artem Harzha
Esin Hakaj
Victor Promise
Gerald Kubazi
Modou Saidy
Amir Brahimi
Faycal Konate
Ensar Tafili
Kirils Bujanovs
Antonio Delaj
Armans Galajs
Elmando Gjini

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
11/07 - 2025
17/07 - 2025

Thành tích gần đây BFC Daugavpils

VĐQG Latvia
09/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025
21/09 - 2025
15/09 - 2025
30/08 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Vllaznia

VĐQG Albania
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
29/10 - 2025
24/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025
H1: 1-0
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow