A. Garzha 24 | |
Artem Garzha 24 | |
Rostand Ndjiki 44 | |
(Pen) Kirsters Cudars 58 |
Thống kê trận đấu BFC Daugavpils vs Ogre United
số liệu thống kê
BFC Daugavpils
Ogre United
53 Kiểm soát bóng 47
11 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 25
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 9
28 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 5
11 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây BFC Daugavpils
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Ogre United
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 12 | 1 | 1 | 24 | 37 | T T T T T | |
| 2 | 14 | 10 | 3 | 1 | 28 | 33 | T T T H T | |
| 3 | 14 | 9 | 1 | 4 | 9 | 28 | T T B B T | |
| 4 | 14 | 6 | 2 | 6 | -1 | 20 | B B H T T | |
| 5 | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 18 | B B T T B | |
| 6 | 14 | 5 | 2 | 7 | -4 | 17 | H B B B T | |
| 7 | 14 | 2 | 7 | 5 | 4 | 13 | T T H H B | |
| 8 | 14 | 3 | 4 | 7 | -18 | 13 | B T H H B | |
| 9 | 14 | 2 | 6 | 6 | -14 | 12 | H B H H B | |
| 10 | 14 | 0 | 3 | 11 | -23 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch