El Bilal Toure (Kiến tạo: Hyun-Gyu Oh) 17 | |
Steve Mounie (Thay: Guven Yalcin) 46 | |
Milot Rashica (Thay: Vaclav Cerny) 65 | |
Nuno Lima 66 | |
Enes Keskin (Thay: Ibrahim Kaya) 66 | |
Efecan Karaca (Thay: Ui-Jo Hwang) 74 | |
Izzet Celik (Thay: Maestro) 74 | |
Hyun-Gyu Oh (Kiến tạo: Junior Olaitan) 83 | |
Orkun Kokcu (Kiến tạo: Milot Rashica) 85 | |
Meschack Elia (Thay: Fatih Aksoy) 86 | |
Jota Silva (Thay: Orkun Kokcu) 89 | |
Salih Ucan (Thay: Hyun-Gyu Oh) 89 | |
Mustafa Hekimoglu (Thay: El Bilal Toure) 89 | |
Kristjan Asllani (Thay: Junior Olaitan) 90 |
Thống kê trận đấu Beşiktaş vs Alanyaspor
số liệu thống kê

Beşiktaş

Alanyaspor
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 5
2 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Beşiktaş vs Alanyaspor
Beşiktaş (4-1-4-1): Ersin Destanoğlu (30), Amir Murillo (62), Emmanuel Agbadou (12), Emirhan Topçu (53), Ridvan Yilmaz (33), Wilfred Ndidi (4), Václav Černý (18), Orkun Kökçü (10), Junior Olaitan (15), El Bilal Touré (19), Oh Hyeon-gyu (9)
Alanyaspor (3-4-2-1): Ertuğru Taskiran (1), Fatih Aksoy (20), Nuno Lima (3), Ümit Akdağ (50), Florent Hadergjonaj (94), Maestro (58), Nicolas Janvier (17), Ruan (11), Ui-jo Hwang (16), Ibrahim Kaya (27), Guven Yalcin (10)

Beşiktaş
4-1-4-1
30
Ersin Destanoğlu
62
Amir Murillo
12
Emmanuel Agbadou
53
Emirhan Topçu
33
Ridvan Yilmaz
4
Wilfred Ndidi
18
Václav Černý
10
Orkun Kökçü
15
Junior Olaitan
19
El Bilal Touré
9
Oh Hyeon-gyu
10
Guven Yalcin
27
Ibrahim Kaya
16
Ui-jo Hwang
11
Ruan
17
Nicolas Janvier
58
Maestro
94
Florent Hadergjonaj
50
Ümit Akdağ
3
Nuno Lima
20
Fatih Aksoy
1
Ertuğru Taskiran

Alanyaspor
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 65’ | Vaclav Cerny Milot Rashica | 46’ | Guven Yalcin Steve Mounie |
| 89’ | Hyun-Gyu Oh Salih Uçan | 66’ | Ibrahim Kaya Enes Keskin |
| 89’ | Orkun Kokcu Jota Silva | 74’ | Maestro Izzet Çelik |
| 89’ | El Bilal Toure Mustafa Erhan Hekimoğlu | 74’ | Ui-Jo Hwang Efecan Karaca |
| 90’ | Junior Olaitan Kristjan Asllani | 86’ | Fatih Aksoy Mechak Elia |
| Cầu thủ dự bị | |||
Devis Vásquez | Paulo Victor | ||
Milot Rashica | Bruno Viana | ||
Salih Uçan | Baran Mogultay | ||
Cengiz Ünder | Izzet Çelik | ||
Felix Uduokhai | Gaius Makouta | ||
Taylan Bulut | Enes Keskin | ||
Kristjan Asllani | Mechak Elia | ||
Jota Silva | Efecan Karaca | ||
Yasin Özcan | Ianis Hagi | ||
Mustafa Erhan Hekimoğlu | Steve Mounie | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Beşiktaş
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Alanyaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | T H T B | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T T B | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H H B T | |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | H B B H | |
| 7 | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | H B B H | |
| 8 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | H B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | H B T | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | -9 | 1 | H B B | |
| 7 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | T T B B B | |
| 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | B B B B B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | T T T H T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | B T T B | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T T B H B | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | T B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T B | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T B | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B B B | |
| 5 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch