- Darko Brasanac
28 - Daniel Ceballos
57 - Petros
66
- Jose Gimenez
42 - Koke
55 - Stefan Savic
60 - Stefan Savic (Kiến tạo: Saul Niguez)
66 - Stefan Savic (Kiến tạo: Saul Niguez)
67
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
La Liga
Thành tích gần đây Betis
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Europa League
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Thành tích gần đây Atletico
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Siêu cúp Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Champions League
La Liga
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 19 | 16 | 1 | 2 | 33 | 49 | T T T T T |
| 2 | | 20 | 15 | 3 | 2 | 26 | 48 | B T T T T |
| 3 | | 19 | 13 | 2 | 4 | 18 | 41 | T B T T B |
| 4 | | 19 | 11 | 5 | 3 | 17 | 38 | B B T T H |
| 5 | | 20 | 10 | 4 | 6 | 1 | 34 | T T B H B |
| 6 | | 20 | 8 | 8 | 4 | 8 | 32 | H T B H T |
| 7 | | 19 | 7 | 8 | 4 | 5 | 29 | T T H T T |
| 8 | | 20 | 7 | 3 | 10 | -9 | 24 | T B B H B |
| 9 | | 20 | 6 | 6 | 8 | -14 | 24 | T B T T T |
| 10 | | 19 | 5 | 8 | 6 | 1 | 23 | T B T B H |
| 11 | | 20 | 6 | 4 | 10 | -3 | 22 | B T H B T |
| 12 | | 19 | 5 | 7 | 7 | -6 | 22 | B H B H T |
| 13 | | 19 | 5 | 6 | 8 | -3 | 21 | B B H H T |
| 14 | | 20 | 5 | 6 | 9 | -6 | 21 | T H B B T |
| 15 | | 19 | 6 | 3 | 10 | -10 | 21 | B B B H B |
| 16 | | 19 | 6 | 2 | 11 | -6 | 20 | H T B B B |
| 17 | | 19 | 5 | 4 | 10 | -8 | 19 | T B B H B |
| 18 | | 19 | 3 | 8 | 8 | -13 | 17 | H B H B H |
| 19 | | 19 | 3 | 5 | 11 | -11 | 14 | B H T H B |
| 20 | | 20 | 2 | 7 | 11 | -20 | 13 | B H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại