Cenk Tosun (Kiến tạo: Salih Ucan) 28 | |
Ahmet Engin (Thay: Florent Hadergjonaj) 29 | |
Haris Hajradinovic 33 | |
Mamadou Fall 33 | |
Wout Weghorst (Kiến tạo: Nathan Redmond) 45+6' | |
Bersant Celina (Thay: Haris Hajradinovic) 46 | |
Raoul Petretta (Thay: Yasin Ozcan) 46 | |
Valentin Eysseric 48 | |
Ryan Donk 49 | |
Welinton 53 | |
Jackson Muleka (Thay: Georges-Kevin N'Koudou) 62 | |
Atiba Hutchinson (Thay: Cenk Tosun) 62 | |
Stephane Bahoken (Thay: Aytac Kara) 65 | |
Ahmet Engin (Kiến tạo: Mamadou Fall) 69 | |
Raoul Petretta 77 | |
Salih Ucan 82 | |
Romain Saiss (Thay: Nathan Redmond) 83 | |
Berat Kalkan (Thay: Daniel Graovac) 90 | |
Umut Meras (Thay: Salih Ucan) 90 |
Thống kê trận đấu Besiktas vs Kasimpasa
số liệu thống kê

Besiktas

Kasimpasa
55 Kiểm soát bóng 45
18 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 19
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Besiktas vs Kasimpasa
Besiktas (4-4-2): Mert Gunok (34), Tayfur Bingol (88), Welinton (23), Tayyib Sanuc (3), Arthur Masuaku (25), Nathan Redmond (15), Gedson Fernandes (83), Salih Ucan (8), Georges-Kevin N’Koudou (7), Wout Weghorst (10), Cenk Tosun (9)
Kasimpasa (5-3-2): Ertugrul Taskiran (1), Florent Hadergjonaj (94), Daniel Graovac (6), Ryan Donk (4), Yasin Ozcan (58), Mortadha Ben Ouanes (12), Mickael Tirpan (24), Aytac Kara (35), Valentin Eysseric (13), Mamadou Fall (7), Haris Hajradinovic (10)

Besiktas
4-4-2
34
Mert Gunok
88
Tayfur Bingol
23
Welinton
3
Tayyib Sanuc
25
Arthur Masuaku
15
Nathan Redmond
83
Gedson Fernandes
8
Salih Ucan
7
Georges-Kevin N’Koudou
10
Wout Weghorst
9
Cenk Tosun
10
Haris Hajradinovic
7
Mamadou Fall
13
Valentin Eysseric
35
Aytac Kara
24
Mickael Tirpan
12
Mortadha Ben Ouanes
58
Yasin Ozcan
4
Ryan Donk
6
Daniel Graovac
94
Florent Hadergjonaj
1
Ertugrul Taskiran

Kasimpasa
5-3-2
| Thay người | |||
| 62’ | Georges-Kevin N'Koudou Jackson Muleka | 29’ | Florent Hadergjonaj Ahmet Engin |
| 62’ | Cenk Tosun Atiba Hutchinson | 46’ | Haris Hajradinovic Bersant Celina |
| 83’ | Nathan Redmond Romain Saiss | 46’ | Yasin Ozcan Raoul Petretta |
| 90’ | Salih Ucan Umut Meras | 65’ | Aytac Kara Stephane Bahoken |
| 90’ | Daniel Graovac Berat Kalkan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dele Alli | Stephane Bahoken | ||
Umut Meras | Tunay Torun | ||
Jackson Muleka | Bersant Celina | ||
Oguzhan Akgun | Ahmet Engin | ||
Romain Saiss | Berat Kalkan | ||
Berkay Vardar | Yunus Malli | ||
Necip Uysal | Feyzi Yildirim | ||
Atiba Hutchinson | Raoul Petretta | ||
Ersin Destanoglu | Erdem Canpolat | ||
Emrecan Uzunhan | Sadik Ciftpinar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 13 | 3 | 1 | 27 | 42 | T H T T T | |
| 2 | 17 | 11 | 6 | 0 | 25 | 39 | T H H T T | |
| 3 | 17 | 10 | 5 | 2 | 13 | 35 | T T T H B | |
| 4 | 17 | 9 | 5 | 3 | 12 | 32 | H T B T T | |
| 5 | 17 | 8 | 5 | 4 | 8 | 29 | H T H H T | |
| 6 | 17 | 6 | 7 | 4 | 2 | 25 | H H B B B | |
| 7 | 17 | 6 | 5 | 6 | 9 | 23 | B T H T T | |
| 8 | 17 | 6 | 5 | 6 | -2 | 23 | H T H H T | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -6 | 23 | T B H B B | |
| 10 | 17 | 4 | 9 | 4 | 1 | 21 | B H H H T | |
| 11 | 17 | 5 | 3 | 9 | -3 | 18 | B B T H T | |
| 12 | 17 | 4 | 6 | 7 | -4 | 18 | B B H T B | |
| 13 | 17 | 4 | 5 | 8 | -8 | 17 | H B H B H | |
| 14 | 17 | 3 | 6 | 8 | -10 | 15 | T B H H B | |
| 15 | 17 | 4 | 3 | 10 | -15 | 15 | H B H B B | |
| 16 | 17 | 2 | 9 | 6 | -17 | 15 | B T H H H | |
| 17 | 17 | 3 | 4 | 10 | -14 | 13 | H T H B B | |
| 18 | 17 | 2 | 3 | 12 | -18 | 9 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch