Chandrel Massanga (Kiến tạo: Rui Pedro) 26 | |
Rui Pedro 44 | |
Joelson Fernandes 45+2' | |
Gedson Fernandes (Thay: Alex Oxlade-Chamberlain) 46 | |
Salih Ucan (Thay: Demir Tiknaz) 46 | |
Gedson Fernandes (Kiến tạo: Semih Kilicsoy) 50 | |
Goerkem Saglam (Thay: Mehdi Boudjemaa) 51 | |
Fisayo Dele-Bashiru (Kiến tạo: Carlos Strandberg) 56 | |
Ernest Muci (Thay: Al Musrati) 64 | |
Vincent Aboubakar (Thay: Semih Kilicsoy) 71 | |
Renat Dadashov (Thay: Carlos Strandberg) 71 | |
Armin Hodzic (Thay: Rui Pedro) 71 | |
Vincent Aboubakar 74 | |
Arthur Masuaku 74 | |
Ernest Muci 75 | |
Kerim Alici (Thay: Joelson Fernandes) 79 | |
Mustafa Hekimoglu (Thay: Milot Rashica) 83 | |
Salih Ucan 90+3' | |
(Pen) Vincent Aboubakar 90+7' | |
Tayyib Sanuc 90+8' | |
Gedson Fernandes 90+8' | |
Cemali Sertel 90+10' |
Thống kê trận đấu Besiktas vs Hatayspor
số liệu thống kê

Besiktas

Hatayspor
66 Kiểm soát bóng 34
6 Phạm lỗi 17
22 Ném biên 15
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Besiktas vs Hatayspor
Besiktas (4-2-3-1): Ersin Destanoglu (1), Jonas Svensson (2), Tayyib Sanuc (5), Omar Colley (6), Arthur Masuaku (26), Demir Tiknaz (21), Al-Musrati (28), Milot Rashica (11), Alex Oxlade-Chamberlain (15), Semih Kilicsoy (90), Cenk Tosun (9)
Hatayspor (4-1-4-1): Visar Bekaj (12), Kamil Corekci (2), Guy-Marcelin Kilama (3), Recep Burak Yilmaz (15), Cemali Sertel (88), Massanga Matondo (4), Fisayo Dele-Bashiru (17), Mehdi Boudjemaa (8), Rui Pedro (14), Joelson Fernandes (77), Carlos Strandberg (10)

Besiktas
4-2-3-1
1
Ersin Destanoglu
2
Jonas Svensson
5
Tayyib Sanuc
6
Omar Colley
26
Arthur Masuaku
21
Demir Tiknaz
28
Al-Musrati
11
Milot Rashica
15
Alex Oxlade-Chamberlain
90
Semih Kilicsoy
9
Cenk Tosun
10
Carlos Strandberg
77
Joelson Fernandes
14
Rui Pedro
8
Mehdi Boudjemaa
17
Fisayo Dele-Bashiru
4
Massanga Matondo
88
Cemali Sertel
15
Recep Burak Yilmaz
3
Guy-Marcelin Kilama
2
Kamil Corekci
12
Visar Bekaj

Hatayspor
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Demir Tiknaz Salih Ucan | 51’ | Mehdi Boudjemaa Gorkem Saglam |
| 46’ | Alex Oxlade-Chamberlain Gedson Fernandes | 71’ | Carlos Strandberg Renat Dadashov |
| 64’ | Al Musrati Ernest Muci | 71’ | Rui Pedro Armin Hodzic |
| 71’ | Semih Kilicsoy Vincent Aboubakar | 79’ | Joelson Fernandes Kerim Alici |
| 83’ | Milot Rashica Mustafa Erhan Hekimoglu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Worrall | Kerim Alici | ||
Vincent Aboubakar | Cengiz Demir | ||
Salih Ucan | Demir Saricali | ||
Onur Bulut | Oguzhan Matur | ||
Mert Gunok | Renat Dadashov | ||
Gedson Fernandes | Gorkem Saglam | ||
Serkan Emrecan Terzi | Omer Beyaz | ||
Mustafa Erhan Hekimoglu | Armin Hodzic | ||
Ernest Muci | Abdulkadir Parmak | ||
Necip Uysal | Engin Can Aksoy | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Hatayspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | 20 | 32 | T T H B T | |
| 2 | 13 | 9 | 4 | 0 | 18 | 31 | T T T T T | |
| 3 | 14 | 9 | 4 | 1 | 13 | 31 | T H H T T | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 10 | 26 | B T T H T | |
| 5 | 13 | 6 | 6 | 1 | 7 | 24 | T H T T H | |
| 6 | 14 | 6 | 4 | 4 | 5 | 22 | T H B T H | |
| 7 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | B H H T B | |
| 8 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | T B T H T | |
| 9 | 14 | 4 | 4 | 6 | 3 | 16 | T T B B T | |
| 10 | 13 | 3 | 6 | 4 | -1 | 15 | T B H H B | |
| 11 | 14 | 4 | 3 | 7 | -4 | 15 | T B B H B | |
| 12 | 14 | 3 | 5 | 6 | -6 | 14 | H T H B B | |
| 13 | 14 | 4 | 2 | 8 | -11 | 14 | B T B H B | |
| 14 | 14 | 3 | 4 | 7 | -7 | 13 | H B B T B | |
| 15 | 14 | 3 | 3 | 8 | -8 | 12 | B B B H T | |
| 16 | 14 | 2 | 6 | 6 | -17 | 12 | H T B B T | |
| 17 | 14 | 3 | 2 | 9 | -7 | 11 | B B T B B | |
| 18 | 14 | 2 | 3 | 9 | -11 | 9 | B H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch