Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Beroe vs Spartak Varna hôm nay 18-10-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 6, 18/10

Kết thúc

Beroe

Beroe

3 : 0

Spartak Varna

Spartak Varna

Hiệp một: 2-0
T6, 21:00 18/10/2024
Vòng 8 - VĐQG Bulgaria
Beroe
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Enzo Espinoza
26
Ismael Ferrer (Kiến tạo: Enzo Espinoza)
40
Yoan Baurenski (Thay: Berna)
67
Juan Pineda (Thay: Enzo Espinoza)
71
Santiago Godoy
78
Franco Mingo (Thay: Ismael Ferrer)
81
Gianni Politino (Thay: Oier Sarriegi)
81
Manuel Monzeglio (Thay: Santiago Godoy)
84
Alberto Salido (Thay: Segundo Pachame)
84
Lyuboslav Marinov (Thay: Aleksandar Tsvetkov)
84
Tsvetoslav Marinov (Thay: Filip Lesniak)
84
Franck Rivollier (Thay: Radoslav Dimitrov)
84
Lyuboslav Marinov (Thay: Aleksandar Tsvetkov)
86
Tsvetoslav Marinov (Thay: Filip Lesniak)
86

Thống kê trận đấu Beroe vs Spartak Varna

số liệu thống kê
Beroe
Beroe
Spartak Varna
Spartak Varna
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 6
18 Ném biên 15
0 Việt vị 0
16 Chuyền dài 11
8 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
6 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Beroe vs Spartak Varna

Beroe (4-2-3-1): Arthur (1), Oier Sarriegi Isasa (2), Juan Salomoni (3), Luciano Squadrone (5), Felipe Rodriguez Chacartegui (6), Carlos Pachame (8), Carlos Algarra (19), Ismael Ferrer (11), Kevin Ceijas (23), Enzo Espinoza (15), Santiago Leandro Godoy (9)

Spartak Varna (3-4-2-1): Nikola Videnov (89), Mateo Juric Petrasilo (3), Angel Simeonov Granchov (44), Franjo Prce (4), Radoslav Dimitrov (88), Pa Konate (21), Aleksandar Tsvetkov (6), Filip Lesniak (8), Berna (7), Christian Ilic (16), Ahmed Ahmedov (29)

Beroe
Beroe
4-2-3-1
1
Arthur
2
Oier Sarriegi Isasa
3
Juan Salomoni
5
Luciano Squadrone
6
Felipe Rodriguez Chacartegui
8
Carlos Pachame
19
Carlos Algarra
11
Ismael Ferrer
23
Kevin Ceijas
15
Enzo Espinoza
9
Santiago Leandro Godoy
29
Ahmed Ahmedov
16
Christian Ilic
7
Berna
8
Filip Lesniak
6
Aleksandar Tsvetkov
21
Pa Konate
88
Radoslav Dimitrov
4
Franjo Prce
44
Angel Simeonov Granchov
3
Mateo Juric Petrasilo
89
Nikola Videnov
Spartak Varna
Spartak Varna
3-4-2-1
Thay người
71’
Enzo Espinoza
Juan Pineda
67’
Berna
Yoan Baurenski
81’
Ismael Ferrer
Franco Mingo
84’
Radoslav Dimitrov
Franck Rivollier
81’
Oier Sarriegi
Gianni Touma
84’
Filip Lesniak
Tsvetoslav Marinov
84’
Santiago Godoy
Manuel Monzeglio
84’
Aleksandar Tsvetkov
Lyuboslav Marinov
84’
Segundo Pachame
Alberto Salido Tejero
Cầu thủ dự bị
Ruben Barros
Valenttin Dimitrov
Franco Mingo
Yoan Baurenski
Gianni Touma
Franck Rivollier
Vinicius Belotti
Viktor Mitev
Juan Pineda
Tsvetoslav Marinov
Stilyan Rusenov
Daniel Ivanov
Manuel Monzeglio
Aleksandar Yanchev
Alberto Salido Tejero
Lyuboslav Marinov
Stefan Gavrilov
Daniel Halachev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
09/09 - 2022
09/04 - 2023
18/10 - 2024
01/03 - 2025
22/07 - 2025

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
17/08 - 2025
11/08 - 2025
04/08 - 2025
26/07 - 2025
22/07 - 2025
Giao hữu
03/07 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/04 - 2025
11/04 - 2025
06/04 - 2025
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Spartak Varna

VĐQG Bulgaria
16/08 - 2025
10/08 - 2025
01/08 - 2025
27/07 - 2025
22/07 - 2025
19/04 - 2025
11/04 - 2025
07/04 - 2025
01/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow