Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Beroe vs Ludogorets hôm nay 26-02-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 2, 26/2

Kết thúc

Beroe

Beroe

0 : 2

Ludogorets

Ludogorets

Hiệp một: 0-1
T2, 22:30 26/02/2024
Vòng 22 - VĐQG Bulgaria
Beroe
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Son (Kiến tạo: Rick)
24
Franco Mingo
29
Jordi Govea
33
Rwan Seco (VAR check)
35
Alejandro Sageras
35
Carlos Algarra
45+2'
Rodrigo Accinelli
46
Arthur (Thay: Werick Caetano)
49
Claude Goncalves
52
Rwan Seco
63
Kwadwo Duah (Thay: Rwan Seco)
66
Caio (Thay: Rick)
66
Ivailo Chochev (Thay: Claude Goncalves)
66
Federico Zanetti (Thay: Jordi Govea)
67
Juan Salomoni (Thay: Gianni Politino)
67
Sebastian Villa
70
Bernard Tekpetey
70
Spas Delev (Thay: Bernard Tekpetey)
75
Javier Esteban-Silgo (Thay: Carlos Algarra)
79
Damyan Yordanov (Thay: Vinni Triboulet)
79
Georgi Terziev (Thay: Aslak Fonn Witry)
80
Segundo Pachame
89

Thống kê trận đấu Beroe vs Ludogorets

số liệu thống kê
Beroe
Beroe
Ludogorets
Ludogorets
36 Kiểm soát bóng 64
9 Phạm lỗi 10
9 Ném biên 10
3 Việt vị 2
12 Chuyền dài 22
3 Phạt góc 7
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
0 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 2
6 Thủ môn cản phá 4
15 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Beroe vs Ludogorets

Beroe (4-2-3-1): Rodrigo Garcia Accinelli (23), Victorio Todorov Valkov (14), Franco Ramos Mingo (4), Jordi Govea (6), Enzo Espinoza Barreto (15), Carlos Algarra Lopez (19), Carlos Pachame (20), Gianni Touma (10), Werick Caetano (11), Vinni Triboulet (91), Sebastian Villa (22)

Ludogorets (4-2-3-1): Sergio Padt (1), Aslak Witry (16), Noah Sonko Sundberg (26), Olivier Verdon (24), Son (17), Claude Goncalves (8), Jakub Piotrowski (6), Bernard Tekpetey (37), Todor Nedelev (88), Rick Lima (7), Rwan (99)

Beroe
Beroe
4-2-3-1
23
Rodrigo Garcia Accinelli
14
Victorio Todorov Valkov
4
Franco Ramos Mingo
6
Jordi Govea
15
Enzo Espinoza Barreto
19
Carlos Algarra Lopez
20
Carlos Pachame
10
Gianni Touma
11
Werick Caetano
91
Vinni Triboulet
22
Sebastian Villa
99
Rwan
7
Rick Lima
88
Todor Nedelev
37
Bernard Tekpetey
6
Jakub Piotrowski
8
Claude Goncalves
17
Son
24
Olivier Verdon
26
Noah Sonko Sundberg
16
Aslak Witry
1
Sergio Padt
Ludogorets
Ludogorets
4-2-3-1
Thay người
49’
Werick Caetano
Arthur
66’
Rwan Seco
Kwadwo Duah
67’
Gianni Politino
Juan Pablo Salomoni
66’
Claude Goncalves
Ivaylo Chochev
67’
Jordi Govea
Federico Zanetti
66’
Rick
Caio Vidal
79’
Vinni Triboulet
Damian Yordanov
75’
Bernard Tekpetey
Spas Delev
79’
Carlos Algarra
Javier Esteban-Silgo
80’
Aslak Fonn Witry
Georgi Ilkov Terziev
Cầu thủ dự bị
Arthur
Simon Sluga
Juan Pablo Salomoni
Dinis Almeida
Damian Yordanov
Georgi Ilkov Terziev
Temitope Akinjogunla
Kwadwo Duah
Ronaldo Camara
Ivaylo Chochev
Federico Zanetti
Rai Nascimento
Javier Esteban-Silgo
Pedro Naressi
Stefan Gavrilov
Caio Vidal
Spas Delev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
01/11 - 2021
09/04 - 2022
18/10 - 2022
04/05 - 2023
28/08 - 2023
26/02 - 2024
26/08 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
17/08 - 2025
11/08 - 2025
04/08 - 2025
26/07 - 2025
22/07 - 2025
Giao hữu
03/07 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/04 - 2025
11/04 - 2025
06/04 - 2025
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Ludogorets

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 2-0
22/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
10/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
VĐQG Bulgaria
26/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow