Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Beroe vs Botev Vratsa hôm nay 04-12-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 4, 04/12

Kết thúc

Beroe

Beroe

5 : 1

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Hiệp một: 2-0
T4, 17:30 04/12/2024
Vòng 18 - VĐQG Bulgaria
Beroe
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
David Suarez
25
Mehdi Boukassi
27
Dilyan Georgiev
35
(Pen) Santiago Godoy
38
Martin Bachev (Thay: Antoan Stoyanov)
39
Santiago Godoy (Kiến tạo: Enzo Espinoza)
45+2'
Martin Smolenski (Thay: David Suarez)
46
Martin Dichev (Thay: Deyan Lozev)
46
Stefan Velev (Thay: Mehdi Boukassi)
46
Stefan Velev (Thay: Mehdi Boukassi)
48
Martin Smolenski
52
Santiago Godoy (Kiến tạo: Felipe Rodriguez)
55
Oier Sarriegi (Thay: Segundo Pachame)
59
Stiliyan Rusenov (Thay: Felipe Rodriguez)
60
Martin Bachev (Kiến tạo: Stefan Tsonkov)
65
Alberto Salido (Kiến tạo: Franco Mingo)
74
Spas Georgiev (Thay: Vladislav Naydenov)
75
Ismael Ferrer (Thay: Enzo Espinoza)
78
Miroslav Georgiev (Thay: Alberto Salido)
78
Santiago Godoy (Kiến tạo: Ismael Ferrer)
83
Viktorio Valkov (Thay: Franco Mingo)
84

Thống kê trận đấu Beroe vs Botev Vratsa

số liệu thống kê
Beroe
Beroe
Botev Vratsa
Botev Vratsa
66 Kiểm soát bóng 34
9 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 10
3 Việt vị 0
29 Chuyền dài 5
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Beroe vs Botev Vratsa

Beroe (4-2-3-1): Arthur (1), Kevin Ceijas (23), Franco Mingo (4), Luciano Squadrone (5), Felipe Rodriguez Chacartegui (6), Carlos Pachame (8), Carlos Algarra (19), Juan Pineda (17), Alberto Salido Tejero (21), Enzo Espinoza (15), Santiago Leandro Godoy (9)

Botev Vratsa (4-2-3-1): Saturnin Allagbe (16), Deyan Lozev (25), Stefan Lyubomirov Tsonkov (33), Dilyan Georgiev (70), Martin Achkov (11), David Suarez (6), Mohamed El Mehdi Boukassi (26), Boubacar Traore (21), Antoan Stoyanov (22), Vladislav Naydenov (97), Daniel Nedyalkov Genov (9)

Beroe
Beroe
4-2-3-1
1
Arthur
23
Kevin Ceijas
4
Franco Mingo
5
Luciano Squadrone
6
Felipe Rodriguez Chacartegui
8
Carlos Pachame
19
Carlos Algarra
17
Juan Pineda
21
Alberto Salido Tejero
15
Enzo Espinoza
9 4
Santiago Leandro Godoy
9
Daniel Nedyalkov Genov
97
Vladislav Naydenov
22
Antoan Stoyanov
21
Boubacar Traore
26
Mohamed El Mehdi Boukassi
6
David Suarez
11
Martin Achkov
70
Dilyan Georgiev
33
Stefan Lyubomirov Tsonkov
25
Deyan Lozev
16
Saturnin Allagbe
Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-2-3-1
Thay người
59’
Segundo Pachame
Oier Sarriegi Isasa
39’
Antoan Stoyanov
Martin Bachev
60’
Felipe Rodriguez
Stilyan Rusenov
46’
David Suarez
Martin Smolenski
78’
Enzo Espinoza
Ismael Ferrer
46’
Deyan Lozev
Martin Dichev
78’
Alberto Salido
Miroslav Georgiev
46’
Mehdi Boukassi
Stefan Velev
84’
Franco Mingo
Viktorio Valkov
75’
Vladislav Naydenov
Spas Georgiev
Cầu thủ dự bị
Ruben Barros
Lyubomir Vasilev
Oier Sarriegi Isasa
Ivan Vasilev
Juan Salomoni
Martin Bachev
Gianni Touma
Martin Smolenski
Ismael Ferrer
Martin Dichev
Vinicius Belotti
Miroslav Marinov
Viktorio Valkov
Spas Georgiev
Stilyan Rusenov
Stefan Velev
Miroslav Georgiev
Chavdar Ivaylov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
06/07 - 2021
VĐQG Bulgaria
24/08 - 2021
04/12 - 2021
12/07 - 2022
31/10 - 2022
22/09 - 2023
15/03 - 2024
06/08 - 2024
04/12 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
25/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
17/08 - 2025
11/08 - 2025
04/08 - 2025
26/07 - 2025
22/07 - 2025
Giao hữu
03/07 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/04 - 2025
11/04 - 2025
06/04 - 2025
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow