Chủ Nhật, 30/11/2025
Rico Preissinger
6
Sebastian Groenning (Kiến tạo: Michael Cuisance)
34
Mikkel Kirkeskov (Thay: Luca Bolay)
46
Etienne Amenyido (Thay: Lars Lokotsch)
46
Julian Eitschberger (Thay: Deyovaisio Zeefuik)
46
Sebastian Groenning
52
Sebastian Groenning
53
Yassine Bouchama (Thay: Oscar Vilhelmsson)
58
Zidan Sertdemir (Thay: Rico Preissinger)
58
Paul Jaeckel
62
Jon Thorsteinsson
70
Luca Schuler (Thay: Sebastian Groenning)
78
Maurice Krattenmacher (Thay: Jon Thorsteinsson)
78
Malik Batmaz (Thay: Marvin Schulz)
79
Etienne Amenyido (Kiến tạo: Oliver Batista Meier)
84
Marten Winkler
88
Boris Lum (Thay: Kennet Eichhorn)
89
Kevin Sessa (Thay: Fabian Reese)
90
Johannes Schenk
90+2'
Johannes Schenk
90+5'
Tjark Ernst
90+5'

Thống kê trận đấu Berlin vs Preussen Muenster

số liệu thống kê
Berlin
Berlin
Preussen Muenster
Preussen Muenster
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Berlin vs Preussen Muenster

Tất cả (31)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Tjark Ernst.

Thẻ vàng cho Tjark Ernst.

90+5' Thẻ vàng cho Johannes Schenk.

Thẻ vàng cho Johannes Schenk.

90+3'

Fabian Reese rời sân và được thay thế bởi Kevin Sessa.

90+2' Thẻ vàng cho Johannes Schenk.

Thẻ vàng cho Johannes Schenk.

89'

Kennet Eichhorn rời sân và được thay thế bởi Boris Lum.

88' Thẻ vàng cho Marten Winkler.

Thẻ vàng cho Marten Winkler.

84'

Oliver Batista Meier đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

84' V À A A O O O - Etienne Amenyido đã ghi bàn!

V À A A O O O - Etienne Amenyido đã ghi bàn!

79'

Marvin Schulz rời sân và được thay thế bởi Malik Batmaz.

78'

Jon Thorsteinsson rời sân và được thay thế bởi Maurice Krattenmacher.

78'

Sebastian Groenning rời sân và được thay thế bởi Luca Schuler.

70' Thẻ vàng cho Jon Thorsteinsson.

Thẻ vàng cho Jon Thorsteinsson.

62' Thẻ vàng cho Paul Jaeckel.

Thẻ vàng cho Paul Jaeckel.

58'

Rico Preissinger rời sân và được thay thế bởi Zidan Sertdemir.

58'

Oscar Vilhelmsson rời sân và được thay thế bởi Yassine Bouchama.

53' Thẻ vàng cho Sebastian Groenning.

Thẻ vàng cho Sebastian Groenning.

52'

Marten Winkler đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

52' V À A A O O O - Sebastian Groenning đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sebastian Groenning đã ghi bàn!

46'

Luca Bolay rời sân và được thay thế bởi Mikkel Kirkeskov.

46'

Lars Lokotsch rời sân và được thay thế bởi Etienne Amenyido.

Đội hình xuất phát Berlin vs Preussen Muenster

Berlin (4-2-3-1): Tjark Ernst (1), Linus Jasper Gechter (44), Toni Leistner (37), Márton Dárdai (31), Deyovaisio Zeefuik (42), Kennet Eichhorn (23), Michael Cuisance (10), Marten Winkler (22), Jón Dagur Þorsteinsson (24), Fabian Reese (11), Sebastian Gronning (17)

Preussen Muenster (4-3-1-2): Johannes Schenk (1), Jano Ter-Horst (27), Jannis Heuer (22), Paul Jaeckel (3), Luca Bolay (25), Marvin Schulz (10), Rico Preißinger (21), Jorrit Hendrix (20), Oliver Batista Meier (17), Lars Lokotsch (13), Oscar Wilhelmsson (11)

Berlin
Berlin
4-2-3-1
1
Tjark Ernst
44
Linus Jasper Gechter
37
Toni Leistner
31
Márton Dárdai
42
Deyovaisio Zeefuik
23
Kennet Eichhorn
10
Michael Cuisance
22
Marten Winkler
24
Jón Dagur Þorsteinsson
11
Fabian Reese
17
Sebastian Gronning
11
Oscar Wilhelmsson
13
Lars Lokotsch
17
Oliver Batista Meier
20
Jorrit Hendrix
21
Rico Preißinger
10
Marvin Schulz
25
Luca Bolay
3
Paul Jaeckel
22
Jannis Heuer
27
Jano Ter-Horst
1
Johannes Schenk
Preussen Muenster
Preussen Muenster
4-3-1-2
Thay người
46’
Deyovaisio Zeefuik
Julian Eitschberger
46’
Luca Bolay
Mikkel Kirkeskov
78’
Jon Thorsteinsson
Maurice Krattenmacher
46’
Lars Lokotsch
Etienne Amenyido
78’
Sebastian Groenning
Jan-Luca Schuler
58’
Oscar Vilhelmsson
Yassine Bouchama
89’
Kennet Eichhorn
Boris Lum
58’
Rico Preissinger
Zidan Sertdemir
90’
Fabian Reese
Kevin Sessa
79’
Marvin Schulz
Malik Batmaz
Cầu thủ dự bị
Marius Gersbeck
Morten Behrens
Janne Berner
Mikkel Kirkeskov
Michal Karbownik
Simon Scherder
Agustin Rogel
Marco Meyerhöfer
Julian Eitschberger
Yassine Bouchama
Boris Lum
Zidan Sertdemir
Maurice Krattenmacher
Charalambos Makridis
Kevin Sessa
Malik Batmaz
Jan-Luca Schuler
Etienne Amenyido

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
14/12 - 2024
09/05 - 2025
DFB Cup
18/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Hạng 2 Đức
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Berlin

Hạng 2 Đức
29/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
DFB Cup
29/10 - 2025
Hạng 2 Đức
26/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
08/10 - 2025
Hạng 2 Đức
04/10 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Preussen Muenster

Hạng 2 Đức
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Đức
04/10 - 2025
19/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 041410131031T B T H T
2PaderbornPaderborn14923729T T T B B
3Hannover 96Hannover 9614833927T H B T T
4ElversbergElversberg138231426T B H B T
5BerlinBerlin14824726T T T T T
6DarmstadtDarmstadt137421025H B H T T
7KaiserslauternKaiserslautern14725723H H B T B
8Karlsruher SCKarlsruher SC14635-321T T B B B
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg14545-119H H T T T
10Arminia BielefeldArminia Bielefeld13526517B T H T B
11VfL BochumVfL Bochum14518016H T T B T
12Holstein KielHolstein Kiel14437-315H B T B B
13Preussen MuensterPreussen Muenster13436-415H B T B H
14Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf13427-914B B H B T
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig14419-1113B B B B T
16Greuther FurthGreuther Furth14419-1713B B T B B
17Dynamo DresdenDynamo Dresden13247-710H B B B T
18MagdeburgMagdeburg142210-148H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow