Thứ Bảy, 30/08/2025
Wilfried Kanga (Kiến tạo: Marvin Plattenhardt)
9
Maximilian Mittelstaedt (Thay: Marvin Plattenhardt)
24
Linton Maina (VAR check)
45+2'
Kingsley Schindler (Thay: Benno Schmitz)
50
Marco Richter
54
Jan Thielmann (Thay: Sargis Adamyan)
56
Denis Huseinbasic (Thay: Ondrej Duda)
56
Marc-Oliver Kempf
62
Agustin Rogel
62
Dodi Lukebakio
66
Chidera Ejuke (Thay: Dodi Lukebakio)
69
Steffen Tigges (Thay: Eric Martel)
70
Ellyes Skhiri
73
Suat Serdar (Thay: Jean-Paul Boetius)
84
Davie Selke (Thay: Wilfried Kanga)
84
Kevin-Prince Boateng (Thay: Marco Richter)
84

Thống kê trận đấu Berlin vs FC Cologne

số liệu thống kê
Berlin
Berlin
FC Cologne
FC Cologne
46 Kiểm soát bóng 54
15 Phạm lỗi 9
30 Ném biên 24
2 Việt vị 3
16 Chuyền dài 22
10 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 3
6 Phản công 4
3 Thủ môn cản phá 7
9 Phát bóng 5
3 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Berlin vs FC Cologne

Berlin (4-4-2): Oliver Christensen (1), Jonjoe Kenny (16), Agustin Rogel (3), Marc Kempf (20), Marvin Plattenhardt (21), Jean-Paul Boetius (10), Lucas Tousart (29), Ivan Sunjic (34), Marco Richter (23), Dodi Lukebakio (14), Wilfried Kanga (18)

FC Cologne (4-2-3-1): Marvin Schwabe (20), Benno Erik Schmitz (2), Timo Hubers (4), Luca Kilian (15), Jonas Hector (14), Ellyes Skhiri (28), Eric Martel (6), Linton Maina (37), Ondrej Duda (18), Florian Kainz (11), Sargis Adamyan (23)

Berlin
Berlin
4-4-2
1
Oliver Christensen
16
Jonjoe Kenny
3
Agustin Rogel
20
Marc Kempf
21
Marvin Plattenhardt
10
Jean-Paul Boetius
29
Lucas Tousart
34
Ivan Sunjic
23
Marco Richter
14
Dodi Lukebakio
18
Wilfried Kanga
23
Sargis Adamyan
11
Florian Kainz
18
Ondrej Duda
37
Linton Maina
6
Eric Martel
28
Ellyes Skhiri
14
Jonas Hector
15
Luca Kilian
4
Timo Hubers
2
Benno Erik Schmitz
20
Marvin Schwabe
FC Cologne
FC Cologne
4-2-3-1
Thay người
24’
Marvin Plattenhardt
Maximilian Mittelstadt
50’
Benno Schmitz
Kingsley Schindler
69’
Dodi Lukebakio
Chidera Ejuke
56’
Ondrej Duda
Denis Huseinbasic
84’
Jean-Paul Boetius
Suat Serdar
56’
Sargis Adamyan
Jan Thielmann
84’
Marco Richter
Kevin-Prince Boateng
70’
Eric Martel
Steffen Tigges
84’
Wilfried Kanga
Davie Selke
Cầu thủ dự bị
Suat Serdar
Timo Horn
Ernst Tjark
Kristian Pedersen
Peter Pekarik
Julian Chabot
Filip Uremovic
Denis Huseinbasic
Maximilian Mittelstadt
Kingsley Schindler
Kevin-Prince Boateng
Mathias Olesen
Davie Selke
Jan Thielmann
Myziane Maolida
Steffen Tigges
Chidera Ejuke
Nikola Soldo
Huấn luyện viên

Sandro Schwarz

Lukas Kwasniok

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
16/01 - 2021
15/05 - 2021
15/08 - 2021
09/01 - 2022
12/11 - 2022
13/05 - 2023
Hạng 2 Đức
03/11 - 2024
DFB Cup
05/12 - 2024
H1: 1-1 | HP: 1-0
Hạng 2 Đức
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Berlin

Hạng 2 Đức
29/08 - 2025
24/08 - 2025
DFB Cup
18/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Hạng 2 Đức
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
19/07 - 2025
13/07 - 2025
Hạng 2 Đức
18/05 - 2025
09/05 - 2025

Thành tích gần đây FC Cologne

Bundesliga
24/08 - 2025
DFB Cup
17/08 - 2025
Giao hữu
09/08 - 2025
30/07 - 2025
25/07 - 2025
18/07 - 2025
12/07 - 2025
Hạng 2 Đức
18/05 - 2025
09/05 - 2025
04/05 - 2025

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich110063T
2E.FrankfurtE.Frankfurt110033T
3AugsburgAugsburg110023T
4WolfsburgWolfsburg110023T
5HoffenheimHoffenheim110013T
6Union BerlinUnion Berlin110013T
7FC CologneFC Cologne110013T
8DortmundDortmund101001H
9St. PauliSt. Pauli101001H
10Borussia M'gladbachBorussia M'gladbach101001H
11Hamburger SVHamburger SV101001H
12LeverkusenLeverkusen1001-10B
13StuttgartStuttgart1001-10B
14Mainz 05Mainz 051001-10B
15FC HeidenheimFC Heidenheim1001-20B
16FreiburgFreiburg1001-20B
17BremenBremen1001-30B
18RB LeipzigRB Leipzig1001-60B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow