Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Marten Winkler (Kiến tạo: Fabian Reese) 56 | |
Max Marie (Thay: Lukas Frenkert) 62 | |
Mehmet Aydin 65 | |
Sebastian Groenning (Thay: Luca Schuler) 68 | |
Maurice Krattenmacher (Thay: Marten Winkler) 69 | |
Robert Ramsak (Thay: Mehmet Aydin) 70 | |
Max Marie 72 | |
Sven Koehler 76 | |
Sebastian Polter (Thay: Christian Conteh) 81 | |
Robin Heusser (Thay: Patrick Nkoa) 81 | |
Fabio Kaufmann (Thay: Fabio Di Michele) 81 | |
Paul Seguin 83 | |
Kevin Sessa (Thay: Diego Demme) 83 | |
Deyovaisio Zeefuik (Thay: Michal Karbownik) 83 | |
Niklas Kolbe (Thay: Fabian Reese) 90 |
Thống kê trận đấu Berlin vs Eintracht Braunschweig


Diễn biến Berlin vs Eintracht Braunschweig
Fabian Reese rời sân và được thay thế bởi Niklas Kolbe.
Michal Karbownik rời sân và được thay thế bởi Deyovaisio Zeefuik.
Diego Demme rời sân và được thay thế bởi Kevin Sessa.
Thẻ vàng cho Paul Seguin.
Fabio Di Michele rời sân và được thay thế bởi Fabio Kaufmann.
Patrick Nkoa rời sân và được thay thế bởi Robin Heusser.
Christian Conteh rời sân và được thay thế bởi Sebastian Polter.
Thẻ vàng cho Sven Koehler.
Thẻ vàng cho Max Marie.
Mehmet Aydin rời sân và được thay thế bởi Robert Ramsak.
Marten Winkler rời sân và được thay thế bởi Maurice Krattenmacher.
Luca Schuler rời sân và được thay thế bởi Sebastian Groenning.
Thẻ vàng cho Mehmet Aydin.
Lukas Frenkert rời sân và được thay thế bởi Max Marie.
Fabian Reese đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marten Winkler đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Hertha được trao một quả phạt góc bởi Michael Bacher.
Đá phạt cho Braunschweig ở phần sân của Hertha.
Đội hình xuất phát Berlin vs Eintracht Braunschweig
Berlin (4-2-3-1): Tjark Ernst (1), Linus Jasper Gechter (44), Toni Leistner (37), Márton Dárdai (31), Michal Karbownik (33), Diego Demme (6), Paul Seguin (30), Fabian Reese (11), Michael Cuisance (10), Marten Winkler (22), Jan-Luca Schuler (18)
Eintracht Braunschweig (3-4-2-1): Ron-Thorben Hoffmann (1), Kevin Ehlers (21), Patrick Nkoa (3), Lukas Frenkert (29), Mehmet-Can Aydin (8), Florian Flick (6), Sven Köhler (27), Fabio Di Michele (22), Christian Joe Conteh (32), Leon Bell Bell (19), Sidi Guessor Sane (24)


| Thay người | |||
| 68’ | Luca Schuler Sebastian Gronning | 62’ | Lukas Frenkert Max Marie |
| 69’ | Marten Winkler Maurice Krattenmacher | 70’ | Mehmet Aydin Robert Ramsak |
| 83’ | Michal Karbownik Deyovaisio Zeefuik | 81’ | Fabio Di Michele Fabio Kaufmann |
| 83’ | Diego Demme Kevin Sessa | 81’ | Patrick Nkoa Robin Heusser |
| 90’ | Fabian Reese Niklas Kolbe | 81’ | Christian Conteh Sebastian Polter |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marius Gersbeck | Elhan Kastrati | ||
Deyovaisio Zeefuik | Louis Breunig | ||
Niklas Kolbe | Sanoussy Ba | ||
Julian Eitschberger | Fabio Kaufmann | ||
Jeremy Dudziak | Max Marie | ||
Maurice Krattenmacher | Robin Heusser | ||
Kevin Sessa | Levente Szabo | ||
Jón Dagur Þorsteinsson | Sebastian Polter | ||
Sebastian Gronning | Robert Ramsak | ||
Nhận định Berlin vs Eintracht Braunschweig
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Berlin
Thành tích gần đây Eintracht Braunschweig
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 1 | 3 | 10 | 31 | T B T H T | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 7 | 29 | T T T B B | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 9 | 27 | T H B T T | |
| 4 | 13 | 8 | 2 | 3 | 14 | 26 | T B H B T | |
| 5 | 14 | 8 | 2 | 4 | 7 | 26 | T T T T T | |
| 6 | 13 | 7 | 4 | 2 | 10 | 25 | H B H T T | |
| 7 | 14 | 7 | 2 | 5 | 7 | 23 | H H B T B | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | -3 | 21 | T T B B B | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | -1 | 19 | H H T T T | |
| 10 | 13 | 5 | 2 | 6 | 5 | 17 | B T H T B | |
| 11 | 14 | 5 | 1 | 8 | 0 | 16 | H T T B T | |
| 12 | 14 | 4 | 3 | 7 | -3 | 15 | H B T B B | |
| 13 | 13 | 4 | 3 | 6 | -4 | 15 | H B T B H | |
| 14 | 13 | 4 | 2 | 7 | -9 | 14 | B B H B T | |
| 15 | 14 | 4 | 1 | 9 | -11 | 13 | B B B B T | |
| 16 | 14 | 4 | 1 | 9 | -17 | 13 | B B T B B | |
| 17 | 13 | 2 | 4 | 7 | -7 | 10 | H B B B T | |
| 18 | 14 | 2 | 2 | 10 | -14 | 8 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
