Thứ Bảy, 29/11/2025
Michael Cuisance
13
Julian Eitschberger (Thay: Linus Gechter)
33
(Pen) Fabian Reese
45+2'
Konrad Faber (Thay: Claudio Kammerknecht)
46
Sebastian Groenning (Thay: Luca Schuler)
46
Vinko Sapina (Thay: Luca Herrmann)
56
Vincent Vermeij (Thay: Christoph Daferner)
56
Jakob Lemmer (Thay: Tony Menzel)
56
Niklas Kolbe (Thay: Michal Karbownik)
58
Jan Hendrik Marx (Thay: Alexander Rossipal)
72
Marten Winkler (Thay: Maurice Krattenmacher)
77
Jon Thorsteinsson (Thay: Michael Cuisance)
77

Thống kê trận đấu Berlin vs Dynamo Dresden

số liệu thống kê
Berlin
Berlin
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
48 Kiểm soát bóng 52
5 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Berlin vs Dynamo Dresden

Tất cả (24)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

77'

Michael Cuisance rời sân và được thay thế bởi Jon Thorsteinsson.

77'

Maurice Krattenmacher rời sân và được thay thế bởi Marten Winkler.

72'

Alexander Rossipal rời sân và được thay thế bởi Jan Hendrik Marx.

58'

Michal Karbownik rời sân và được thay thế bởi Niklas Kolbe.

56'

Tony Menzel rời sân và được thay thế bởi Jakob Lemmer.

56'

Christoph Daferner rời sân và được thay thế bởi Vincent Vermeij.

56'

Luca Herrmann rời sân và được thay thế bởi Vinko Sapina.

46'

Luca Schuler rời sân và được thay thế bởi Sebastian Groenning.

46'

Claudio Kammerknecht rời sân và được thay thế bởi Konrad Faber.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+2' V À A A O O O - Fabian Reese của Hertha Berlin thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Fabian Reese của Hertha Berlin thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

33'

Linus Gechter rời sân và được thay thế bởi Julian Eitschberger.

13' V À A A A O O O - Michael Cuisance đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Michael Cuisance đã ghi bàn!

10'

Dresden sẽ thực hiện một quả ném biên ở khu vực của Hertha.

8'

Dresden được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà của họ.

8'

Ném biên cho Dresden.

8'

Quả phát bóng cho Dresden tại Olympiastadion.

4'

Bastian Dankert ra hiệu cho Dresden được hưởng một quả ném biên ở phần sân của Hertha.

3'

Bastian Dankert cho đội khách hưởng một quả ném biên.

Đội hình xuất phát Berlin vs Dynamo Dresden

Berlin (4-2-3-1): Tjark Ernst (1), Linus Jasper Gechter (44), Toni Leistner (37), Márton Dárdai (31), Michal Karbownik (33), Diego Demme (6), Paul Seguin (30), Maurice Krattenmacher (14), Michael Cuisance (10), Fabian Reese (11), Jan-Luca Schuler (18)

Dynamo Dresden (4-2-3-1): Lennart Grill (22), Claudio Kammerknecht (15), Lukas Boeder (29), Lars Bunning (23), Alexander Rossipal (19), Kofi Amoako (6), Luca Herrmann (8), Tony Menzel (24), Niklas Hauptmann (27), Nils Froling (16), Christoph Daferner (33)

Berlin
Berlin
4-2-3-1
1
Tjark Ernst
44
Linus Jasper Gechter
37
Toni Leistner
31
Márton Dárdai
33
Michal Karbownik
6
Diego Demme
30
Paul Seguin
14
Maurice Krattenmacher
10
Michael Cuisance
11
Fabian Reese
18
Jan-Luca Schuler
33
Christoph Daferner
16
Nils Froling
27
Niklas Hauptmann
24
Tony Menzel
8
Luca Herrmann
6
Kofi Amoako
19
Alexander Rossipal
23
Lars Bunning
29
Lukas Boeder
15
Claudio Kammerknecht
22
Lennart Grill
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
4-2-3-1
Thay người
33’
Linus Gechter
Julian Eitschberger
46’
Claudio Kammerknecht
Konrad Faber
46’
Luca Schuler
Sebastian Gronning
56’
Luca Herrmann
Vinko Sapina
58’
Michal Karbownik
Niklas Kolbe
56’
Christoph Daferner
Vincent Vermeij
77’
Michael Cuisance
Jón Dagur Þorsteinsson
56’
Tony Menzel
Jakob Lemmer
77’
Maurice Krattenmacher
Marten Winkler
72’
Alexander Rossipal
Jan-Hendrik Marx
Cầu thủ dự bị
Marius Gersbeck
Daniel Mesenhöler
Julian Eitschberger
Konrad Faber
Niklas Kolbe
Jan-Hendrik Marx
Jeremy Dudziak
Vinko Sapina
Kennet Eichhorn
Dominik Kother
Kevin Sessa
Aljaz Casar
Jón Dagur Þorsteinsson
Jonas Oehmichen
Marten Winkler
Vincent Vermeij
Sebastian Gronning
Jakob Lemmer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
05/09 - 2024
Hạng 2 Đức
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Berlin

Hạng 2 Đức
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
DFB Cup
29/10 - 2025
Hạng 2 Đức
26/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
08/10 - 2025
Hạng 2 Đức
04/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Dynamo Dresden

Hạng 2 Đức
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
26/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 041410131031T B T H T
2PaderbornPaderborn14923729T T T B B
3Hannover 96Hannover 9614833927T H B T T
4ElversbergElversberg138231426T B H B T
5DarmstadtDarmstadt137421025H B H T T
6KaiserslauternKaiserslautern13724923T H H B T
7BerlinBerlin13724623B T T T T
8Karlsruher SCKarlsruher SC14635-321T T B B B
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg13535-118H H T T T
10Arminia BielefeldArminia Bielefeld13526517B T H T B
11Holstein KielHolstein Kiel13436-215H H B T B
12Preussen MuensterPreussen Muenster13436-415H B T B H
13Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf13427-914B B H B T
14VfL BochumVfL Bochum13418-313T H T T B
15Greuther FurthGreuther Furth13418-1413B B B T B
16Dynamo DresdenDynamo Dresden13247-710H B B B T
17Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig13319-1310T B B B B
18MagdeburgMagdeburg132110-147H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow