Thứ Ba, 13/01/2026
Kabelo Seakanyeng
13
Yohan Roche (Kiến tạo: Steve Mounie)
28
Lebogang Ditsele
44
Gilbert Baruti (Thay: Losika Ratshukudu)
46
Mothusi Cooper (Thay: Lebogang Ditsele)
46
Segolame Boy (Thay: Tumisang Orebonye)
46
Attidjikou Samadou (Thay: Sessi D'Almeida)
54
Thabang Sesiny (Thay: Omaatla Kebatho)
59
Rodolfo Aloko (Thay: Aiyegun Tosin)
82
Tamimou Ouorou
85
Thabo Maponda (Thay: Gape Mohutsiwa)
86
Rodolfo Aloko
90+4'

Thống kê trận đấu Benin vs Botswana

số liệu thống kê
Benin
Benin
Botswana
Botswana
52 Kiểm soát bóng 48
19 Phạm lỗi 20
16 Ném biên 10
2 Việt vị 1
11 Chuyền dài 13
1 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Benin vs Botswana

Tất cả (307)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Kiểm soát bóng: Benin: 52%, Botswana: 48%.

90+6'

Trọng tài thổi phạt Thabang Sesiny của Botswana vì đã phạm lỗi với Yohan Roche.

90+5'

Attidjikou Samadou từ Benin cắt được đường tạt bóng hướng vào vòng cấm.

90+5'

Botswana đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+4'

Rodolfo Aloko của Benin nhận thẻ vàng sau một pha vào bóng nguy hiểm với cầu thủ đối phương.

90+4'

Trọng tài thổi phạt Rodolfo Aloko của Benin vì đã phạm lỗi với Thatayaone Ditlhokwe.

90+3'

Benin đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+3'

Thabang Sesiny chiến thắng trong pha không chiến với Mohamed Tijani.

90+3'

Phát bóng lên cho Botswana.

90+3'

Dokou Dodo từ Benin sút bóng ra ngoài khung thành.

90+3'

Cú tạt bóng của Junior Olaitan từ Benin đã thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.

90+2'

Benin đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+2'

Trọng tài cho Botswana hưởng quả đá phạt khi Thatayaone Ditlhokwe phạm lỗi với Dokou Dodo

90+1'

Tamimou Ouorou giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng

90+1'

Botswana thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+1'

Benin đang kiểm soát bóng.

90+1'

Trọng tài thứ tư cho biết có 5 phút bù giờ.

90'

Kiểm soát bóng: Benin: 53%, Botswana: 47%.

90'

Junior Olaitan của Benin bị thổi việt vị.

90'

Benin thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.

Đội hình xuất phát Benin vs Botswana

Benin (4-3-3): Marcel Souke Dandjinou (1), Tamimou Ouorou (3), Olivier Verdon (6), Mohamed Tijani (13), Yohan Roche (5), Dokou Dodo (19), Sessi D'Almeida (15), Hassane Imourane (8), Tosin Aiyegun (10), Steve Mounie (9), Junior Olaitan (18)

Botswana (4-2-1-3): Goitseone Phoko (23), Alford Velaphi (5), Mosha Gaolaolwe (4), Thatayaone Ditlhokwe (3), Mothusi Johnson (12), Lebogang Ditsele (18), Gape Mohutsiwa (6), Tumisang Orebonye (11), Losika Ratshukudu (24), Omaatla Kebatho (9), Kabelo Seakanyeng (7)

Benin
Benin
4-3-3
1
Marcel Souke Dandjinou
3
Tamimou Ouorou
6
Olivier Verdon
13
Mohamed Tijani
5
Yohan Roche
19
Dokou Dodo
15
Sessi D'Almeida
8
Hassane Imourane
10
Tosin Aiyegun
9
Steve Mounie
18
Junior Olaitan
7
Kabelo Seakanyeng
9
Omaatla Kebatho
24
Losika Ratshukudu
11
Tumisang Orebonye
6
Gape Mohutsiwa
18
Lebogang Ditsele
12
Mothusi Johnson
3
Thatayaone Ditlhokwe
4
Mosha Gaolaolwe
5
Alford Velaphi
23
Goitseone Phoko
Botswana
Botswana
4-2-1-3
Thay người
54’
Sessi D'Almeida
Attidjikou Samadou
46’
Lebogang Ditsele
Mothusi Cooper
82’
Aiyegun Tosin
Rodolfo Aloko
46’
Tumisang Orebonye
Segolame Boy
46’
Losika Ratshukudu
Gilbert Baruti
59’
Omaatla Kebatho
Thabang Sesinyi
86’
Gape Mohutsiwa
Thabo Maponda
Cầu thủ dự bị
Saturnin Allagbe
Mothusi Cooper
Serge Obassa
Kabelo Dambe
Rodrigue Yves Fassinou
Keagile Kgosipula
Rachid Moumini
Thabo Leinanyane
David Kiki
Chicco Molefe
Charlemagne Azongnitode
Tebogo Kopelang
Attidjikou Samadou
Shanganani Nganda
Matteo Ahlinvi
Olebogeng Ramotse
Rodrigue Kossi Fiogbe
Segolame Boy
Romaric Amoussou
Godiraone Modingwane
Gislain Ahoudo
Thatayaone Kgamanyane
Rodolfo Aloko
Gilbert Baruti
Jodel Dossou
Monty Enosa
Olatoundji Tessilimi
Thabang Sesinyi
Adam Akimey
Thabo Maponda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
27/12 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Benin

Can Cup
05/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
31/12 - 2025
H1: 0-1
27/12 - 2025
H1: 1-0
23/12 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
18/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
14/10 - 2025
H1: 2-0
10/10 - 2025
H1: 0-0
10/09 - 2025
H1: 3-0
05/09 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
10/06 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Botswana

Can Cup
31/12 - 2025
27/12 - 2025
H1: 1-0
23/12 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
14/10 - 2025
H1: 2-2
09/10 - 2025
H1: 0-0
08/09 - 2025
05/09 - 2025
26/03 - 2025
21/03 - 2025
Can Cup
19/11 - 2024

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow