Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kabelo Seakanyeng 13 | |
Yohan Roche (Kiến tạo: Steve Mounie) 28 | |
Lebogang Ditsele 44 | |
Gilbert Baruti (Thay: Losika Ratshukudu) 46 | |
Mothusi Cooper (Thay: Lebogang Ditsele) 46 | |
Segolame Boy (Thay: Tumisang Orebonye) 46 | |
Attidjikou Samadou (Thay: Sessi D'Almeida) 54 | |
Thabang Sesiny (Thay: Omaatla Kebatho) 59 | |
Rodolfo Aloko (Thay: Aiyegun Tosin) 82 | |
Tamimou Ouorou 85 | |
Thabo Maponda (Thay: Gape Mohutsiwa) 86 | |
Rodolfo Aloko 90+4' |
Thống kê trận đấu Benin vs Botswana


Diễn biến Benin vs Botswana
Kiểm soát bóng: Benin: 52%, Botswana: 48%.
Trọng tài thổi phạt Thabang Sesiny của Botswana vì đã phạm lỗi với Yohan Roche.
Attidjikou Samadou từ Benin cắt được đường tạt bóng hướng vào vòng cấm.
Botswana đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Rodolfo Aloko của Benin nhận thẻ vàng sau một pha vào bóng nguy hiểm với cầu thủ đối phương.
Trọng tài thổi phạt Rodolfo Aloko của Benin vì đã phạm lỗi với Thatayaone Ditlhokwe.
Benin đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Thabang Sesiny chiến thắng trong pha không chiến với Mohamed Tijani.
Phát bóng lên cho Botswana.
Dokou Dodo từ Benin sút bóng ra ngoài khung thành.
Cú tạt bóng của Junior Olaitan từ Benin đã thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.
Benin đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Trọng tài cho Botswana hưởng quả đá phạt khi Thatayaone Ditlhokwe phạm lỗi với Dokou Dodo
Tamimou Ouorou giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Botswana thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
Benin đang kiểm soát bóng.
Trọng tài thứ tư cho biết có 5 phút bù giờ.
Kiểm soát bóng: Benin: 53%, Botswana: 47%.
Junior Olaitan của Benin bị thổi việt vị.
Benin thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
Đội hình xuất phát Benin vs Botswana
Benin (4-3-3): Marcel Souke Dandjinou (1), Tamimou Ouorou (3), Olivier Verdon (6), Mohamed Tijani (13), Yohan Roche (5), Dokou Dodo (19), Sessi D'Almeida (15), Hassane Imourane (8), Tosin Aiyegun (10), Steve Mounie (9), Junior Olaitan (18)
Botswana (4-2-1-3): Goitseone Phoko (23), Alford Velaphi (5), Mosha Gaolaolwe (4), Thatayaone Ditlhokwe (3), Mothusi Johnson (12), Lebogang Ditsele (18), Gape Mohutsiwa (6), Tumisang Orebonye (11), Losika Ratshukudu (24), Omaatla Kebatho (9), Kabelo Seakanyeng (7)


| Thay người | |||
| 54’ | Sessi D'Almeida Attidjikou Samadou | 46’ | Lebogang Ditsele Mothusi Cooper |
| 82’ | Aiyegun Tosin Rodolfo Aloko | 46’ | Tumisang Orebonye Segolame Boy |
| 46’ | Losika Ratshukudu Gilbert Baruti | ||
| 59’ | Omaatla Kebatho Thabang Sesinyi | ||
| 86’ | Gape Mohutsiwa Thabo Maponda | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Saturnin Allagbe | Mothusi Cooper | ||
Serge Obassa | Kabelo Dambe | ||
Rodrigue Yves Fassinou | Keagile Kgosipula | ||
Rachid Moumini | Thabo Leinanyane | ||
David Kiki | Chicco Molefe | ||
Charlemagne Azongnitode | Tebogo Kopelang | ||
Attidjikou Samadou | Shanganani Nganda | ||
Matteo Ahlinvi | Olebogeng Ramotse | ||
Rodrigue Kossi Fiogbe | Segolame Boy | ||
Romaric Amoussou | Godiraone Modingwane | ||
Gislain Ahoudo | Thatayaone Kgamanyane | ||
Rodolfo Aloko | Gilbert Baruti | ||
Jodel Dossou | Monty Enosa | ||
Olatoundji Tessilimi | Thabang Sesinyi | ||
Adam Akimey | Thabo Maponda | ||
Nhận định Benin vs Botswana
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Benin
Thành tích gần đây Botswana
Bảng xếp hạng Can Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | H H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
