Thứ Bảy, 30/08/2025
(Pen) Joao Mario
35
Nicolas Otamendi (Kiến tạo: David Neres)
44
Chico Geraldes (Thay: Tiago Filipe Alves Araujo)
46
Chico Geraldes (Thay: Tiago Araujo)
46
Nicolas Otamendi
60
Petar Musa (Thay: Goncalo Ramos)
63
Florentino Luis (Thay: Chiquinho)
63
Alejandro Marques (Thay: Cassiano)
77
Rafik Guitane (Thay: Joao Marques)
77
Rafik Guitane (Thay: Joao Gamboa)
77
Goncalo Guedes (Thay: David Neres)
85
Alex Grimaldo
90+2'
James Lea Siliki
90+3'
Chico Geraldes
90+4'

Thống kê trận đấu Benfica vs Estoril

số liệu thống kê
Benfica
Benfica
Estoril
Estoril
54 Kiểm soát bóng 46
18 Phạm lỗi 16
24 Ném biên 21
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Benfica vs Estoril

Benfica (4-2-3-1): Odysseas Vlachodimos (99), Fredrik Aursnes (8), Nicolas Otamendi (30), Antonio Silva (66), Alex Grimaldo (3), Joao Pedro Goncalves Neves (87), Chiquinho (22), Joao Mario (20), Rafa Silva (27), David Neres (7), Goncalo Ramos (88)

Estoril (4-3-3): Daniel Figueira (99), Tiago Santos (62), Bernardo Vital (3), Pedro Alvaro (23), Joaozinho (31), Joao Marques (33), Joao Gamboa (5), Joao Carvalho (20), Carlos Eduardo (28), Cassiano (11), Tiago Filipe Alves Araujo (78)

Benfica
Benfica
4-2-3-1
99
Odysseas Vlachodimos
8
Fredrik Aursnes
30
Nicolas Otamendi
66
Antonio Silva
3
Alex Grimaldo
87
Joao Pedro Goncalves Neves
22
Chiquinho
20
Joao Mario
27
Rafa Silva
7
David Neres
88
Goncalo Ramos
78
Tiago Filipe Alves Araujo
11
Cassiano
28
Carlos Eduardo
20
Joao Carvalho
5
Joao Gamboa
33
Joao Marques
31
Joaozinho
23
Pedro Alvaro
3
Bernardo Vital
62
Tiago Santos
99
Daniel Figueira
Estoril
Estoril
4-3-3
Thay người
63’
Chiquinho
Florentino Luis
0’
Joao Marques
James Lea Siliki
63’
Goncalo Ramos
Petar Musa
46’
Tiago Araujo
Chico Geraldes
85’
David Neres
Goncalo Guedes
77’
Cassiano
Alejandro Marques
77’
Joao Gamboa
Rafik Guitane
Cầu thủ dự bị
Morato
Pedro Silva
Florentino Luis
Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
Petar Musa
Alejandro Marques
Mihailo Ristic
Chico Geraldes
Andreas Schjelderup
Mor Ndiaye
Goncalo Guedes
Rafik Guitane
Lucas Verissimo
Edson Mexer
Gilberto
Joao Carlos
Samuel Soares
James Lea Siliki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
07/01 - 2013
07/05 - 2013
07/10 - 2013
10/03 - 2014
28/09 - 2014
01/03 - 2015
17/08 - 2015
18/01 - 2016
31/10 - 2021
H1: 0-1
21/03 - 2022
H1: 1-0
07/11 - 2022
H1: 0-3
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
10/11 - 2022
H1: 0-0
VĐQG Bồ Đào Nha
24/04 - 2023
H1: 1-0
08/10 - 2023
H1: 0-0
11/03 - 2024
H1: 2-1
24/12 - 2024
H1: 1-0
04/05 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Benfica

Champions League
28/08 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
24/08 - 2025
H1: 2-0
Champions League
21/08 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
17/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
H1: 2-0
07/08 - 2025
H1: 0-0
Siêu cúp Bồ Đào Nha
01/08 - 2025
Giao hữu
27/07 - 2025
Fifa Club World Cup
29/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-3
25/06 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Estoril

VĐQG Bồ Đào Nha
17/08 - 2025
12/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
31/07 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
16/07 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
18/05 - 2025
12/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting3300119T T T
2FC PortoFC Porto330099T T T
3MoreirenseMoreirense430129T T T B
4SC BragaSC Braga321067T T H
5FamalicaoFamalicao321047T T H
6Gil VicenteGil Vicente421127T B H T
7BenficaBenfica220046T T
8AroucaArouca3111-44T B H
9Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes3102-43B T B
10Casa Pia ACCasa Pia AC3102-43B T B
11Rio AveRio Ave202002H H
12CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora3021-12H B H
13EstorilEstoril2011-11H B
14AVS Futebol SADAVS Futebol SAD3012-41B B H
15AlvercaAlverca3012-41B B H
16NacionalNacional3012-51B H B
17Santa ClaraSanta Clara2002-40B B
18TondelaTondela3003-70B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow