![]() Daniel Banjaqui 2 | |
![]() Ruan 4 | |
![]() Douglas Friedrich (Thay: Joao Reis) 45 | |
![]() Douglas Friedrich 45+2' | |
![]() Marlon Galvao De Oliveira Junior (Thay: Heitor) 46 | |
![]() Samy (Thay: Tiago Ferreira) 46 | |
![]() Melro (Thay: Francisco Neto) 46 | |
![]() Rodrigo Rego (Thay: Daniel Banjaqui) 46 | |
![]() Miguel Figueiredo (Thay: Rui Silva) 61 | |
![]() Xavier (Thay: Ruan Pereira Duarte) 68 | |
![]() Rodrigo Rego 69 | |
![]() Tamble Folgado 71 | |
![]() Thauan Lara (Thay: Samuel Lobato) 75 | |
![]() Olivio Tome (Thay: Ivan Lima) 79 | |
![]() Jelani Trevisan (Thay: Goncalo Carvalho Moreira) 79 |
Thống kê trận đấu Benfica B vs Portimonense
số liệu thống kê

Benfica B

Portimonense
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
6 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
13 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Benfica B vs Portimonense
Benfica B: Diogo Ferreira (50), Goncalo Oliveira (64), Rui Silva (94), Tiago Parente (89), Daniel Banjaqui (58), Joao Tomas de Sousa Moreira Cruz (95), Tiago Freitas (88), Ivan Lima (90), Goncalo Carvalho Moreira (77), Francisco Neto (54), Francisco Silva (91)
Portimonense: Sebastien Cibois (77), Joao Reis (17), Alexandre Abel (2), Jarleysom Amurim (32), Douglas Grolli (33), Heitor (5), Samuel Lobato (8), Tamble Monteiro (9), Ze Gabriel (23), Tiago Ferreira (18), Ruan (11)
Thay người | |||
46’ | Daniel Banjaqui Rodrigo Rego | 45’ | Joao Reis Douglas Friedrich |
46’ | Francisco Neto Melro | 46’ | Heitor Marlon Galvao De Oliveira Junior |
61’ | Rui Silva Miguel Figueiredo | 46’ | Tiago Ferreira Samy |
79’ | Goncalo Carvalho Moreira Jelani Trevisan | 68’ | Ruan Pereira Duarte Xavier |
79’ | Ivan Lima Olivio Tome | 75’ | Samuel Lobato Thauan Lara |
Cầu thủ dự bị | |||
Jelani Trevisan | Marlon Galvao De Oliveira Junior | ||
Ricardo Dias Ribeiro | Thauan Lara | ||
Miguel Figueiredo | Francisco Canario | ||
Michee Ndembi | Danio Djassi | ||
Rodrigo Rego | Samy | ||
Leandro Alexandre Gomes Martins | Xavier | ||
Martim Ferreira | Welat Cagro | ||
Olivio Tome | Kim Yong-hak | ||
Melro | Douglas Friedrich |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H T B T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T H T B |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T B H T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H H T |
8 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
9 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
10 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
11 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | T H H B |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T |
14 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H H B |
15 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
18 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại