Cher Ndour 11 | |
Christian Kendji Wagatsuma Ferreira 52 | |
(Pen) Zan Jevsenak 55 | |
Michel Barbosa de Lima (Thay: Sergio Miguel Lobo Araujo) 59 | |
Gerson Sousa (Thay: Gilson Tavares) 66 | |
Lenny Lacroix (Thay: Amir Feratovic) 66 | |
Filipe Cruz (Thay: Joao Tome) 69 | |
Pedro Miguel Costa Santos 74 | |
Ze Pedro (Thay: Sergio Pereira Andrade) 74 | |
Antonio Simao Muanza 75 | |
Ibrahima Kalil Guirassy 76 | |
Cher Ndour 80 | |
Diego Da Silva Moreira (Thay: Henrique Pereira) 84 | |
Kiko (Thay: Pedro Miguel Costa Santos) 84 | |
Nuno Valente (Thay: Ibrahima Kalil Guirassy) 85 | |
Goncalo Pimenta (Thay: Jaime Alexandrino Gomes Pinto) 85 | |
Filipe da Silva Alves (Thay: Duarte Jorge Gomes Duarte) 85 | |
Michel Barbosa de Lima 87 | |
Filipe da Silva Alves 90+3' |
Thống kê trận đấu Benfica B vs Oliveirense
số liệu thống kê

Benfica B

Oliveirense
44 Kiểm soát bóng 56
15 Phạm lỗi 18
18 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Benfica B vs Oliveirense
| Thay người | |||
| 66’ | Gilson Tavares Gerson Sousa | 59’ | Sergio Miguel Lobo Araujo Michel Barbosa de Lima |
| 66’ | Amir Feratovic Lenny Lacroix | 74’ | Sergio Pereira Andrade Ze Pedro |
| 69’ | Joao Tome Filipe Cruz | 85’ | Jaime Alexandrino Gomes Pinto Goncalo Pimenta |
| 84’ | Pedro Miguel Costa Santos Kiko | 85’ | Duarte Jorge Gomes Duarte Filipe da Silva Alves |
| 84’ | Henrique Pereira Diego Da Silva Moreira | 85’ | Ibrahima Kalil Guirassy Nuno Valente |
| Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Haueisen de Souza | Nuno Silva | ||
Gerson Sousa | Goncalo Pimenta | ||
Joao Resende | Iago Fabricio Goncalves dos Reis | ||
Lenny Lacroix | Filipe da Silva Alves | ||
Filipe Cruz | Michel Barbosa de Lima | ||
Kiko | Mateus Raniel Esteves Maroti de Moraes | ||
Diogo Andre Santos Nascimento | Pedro Marques | ||
Joao Neto | Nuno Valente | ||
Diego Da Silva Moreira | Ze Pedro | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Oliveirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 7 | 18 | H T T T T | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | 0 | 13 | B H T H B | |
| 10 | 12 | 4 | 1 | 7 | -10 | 13 | T B B T B | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | H B T B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch