![]() Rilind Nivokazi 44 | |
![]() Cristian Souza 52 | |
![]() Dominik Franke (Thay: Ashvin Balaruban) 60 | |
![]() Miguel Castroman (Thay: Leonardo Bertone) 61 | |
![]() Declan Frith (Thay: Christopher Ibayi) 61 | |
![]() Rilind Nivokazi 62 | |
![]() Jan Bamert 68 | |
![]() Nicolas Rossi (Thay: Thomas Chacon) 71 | |
![]() Marc Gutbub (Thay: Franz Ethan Meichtry) 71 | |
![]() Nuno Filipe Da Silva (Thay: Cristian Souza Espana) 72 | |
![]() Steve Perrault Tokam Membou (Thay: Herve Levi Matondo) 79 | |
![]() Helios Sessolo (Thay: Nils Reichmuth) 81 | |
![]() Fabio Maurin Lymann (Thay: Nehemie Lusuena) 88 |
Thống kê trận đấu Bellinzona vs Thun
số liệu thống kê

Bellinzona

Thun
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Bellinzona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Thun
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 15 | T T T T T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 11 | T H T T H |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | B T T T H |
4 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H T B T H |
5 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | T B B B T |
6 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H B H T B |
7 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H T B B H |
8 | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 | H B T B B | |
9 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H B B H |
10 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -11 | 2 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại