Warren Caddy 7 | |
Nehemie Lusuena (Thay: Ogou Akichi) 46 | |
(Pen) Warren Caddy 51 | |
Jonatan Stiven Mayorga Oviedo (Thay: Momodou Lamin Jaiteh) 57 | |
Keasse Bah (Thay: Nathan Garcia) 60 | |
Vasco Tritten (Thay: Hugo Fargues) 61 | |
Meritan Shabani (Thay: Aaron Rey Sanchez) 66 | |
Malko Sartoretti (Thay: Warren Caddy) 73 | |
Dylan Daniel Tutonda (Thay: Elion Jashari) 76 | |
Breston Malula (Thay: Landry Nomel) 82 | |
Keasse Bah 90+2' |
Thống kê trận đấu Bellinzona vs FC Stade Lausanne-Ouchy
số liệu thống kê

Bellinzona

FC Stade Lausanne-Ouchy
44 Kiểm soát bóng 56
20 Phạm lỗi 16
22 Ném biên 26
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bellinzona vs FC Stade Lausanne-Ouchy
Bellinzona: Alexander Muci (16), Michael Goncalves (23), Aris Aksel Sorensen (3), Borja Lopez (4), Jon Ander Amelibia Do Naximiento (5), Aaron Rey Sanchez (8), Willy Gabriel Vogt (11), Elion Jashari (24), Jacques Freddy Bomo (14), Momodou Lamin Jaiteh (45), Armando Sadiku (19)
FC Stade Lausanne-Ouchy: Dany Roger Bornand Da Silva (1), Theo Barbet (22), Issa Kaloga (28), Patrick Sutter (30), Nicola Sutter (34), Warren Caddy (97), Ogou Akichi (24), Johan Nkama (25), Hugo Fargues (8), Nathan Garcia (10), Landry Nomel (7)
| Thay người | |||
| 57’ | Momodou Lamin Jaiteh Jonatan Stiven Mayorga Oviedo | 46’ | Ogou Akichi Nehemie Lusuena |
| 66’ | Aaron Rey Sanchez Meritan Shabani | 60’ | Nathan Garcia Keasse Bah |
| 76’ | Elion Jashari Dylan Daniel Tutonda | 61’ | Hugo Fargues Vasco Tritten |
| 73’ | Warren Caddy Malko Sartoretti | ||
| 82’ | Landry Nomel Breston Malula | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jonatan Stiven Mayorga Oviedo | Malko Sartoretti | ||
Meritan Shabani | Keasse Bah | ||
Elio Trochen | Exauce Mafoumbi | ||
Noe Philipona Pereira | Leo Besson | ||
Dylan Daniel Tutonda | Lion de Oliveira | ||
Alessandro Grano | Henoc Lukembila | ||
Johan Marvin Kury | Breston Malula | ||
Pierrick Moulin | Vasco Tritten | ||
Nehemie Lusuena | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Bellinzona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Stade Lausanne-Ouchy
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 19 | 36 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 12 | 0 | 3 | 12 | 36 | T T B B T | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 13 | 27 | T H B H T | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 4 | 21 | T T B H B | |
| 5 | 13 | 5 | 4 | 4 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 6 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | H H H T B | |
| 7 | 15 | 5 | 1 | 9 | -5 | 16 | B B B T T | |
| 8 | 14 | 3 | 3 | 8 | -7 | 12 | B B T H B | |
| 9 | 14 | 3 | 2 | 9 | -15 | 11 | B B T T B | |
| 10 | 15 | 1 | 4 | 10 | -21 | 7 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch