L. Shala 11 | |
F. Bomo 19 | |
V. Rüfli 44 | |
N. Boulkous (Thay: V. Rüfli) 46 | |
J. Mayorga (Thay: D. Mihajlovic) 49 | |
R. Philippin 53 | |
Bruno Caslei 62 | |
F. Lymann (Thay: Aarón Rey) 62 | |
F. Lymann (Thay: F. Bomo) 62 | |
Theo Bouchlarhem 77 | |
Ricardo Azevedo 87 |
Thống kê trận đấu Bellinzona vs Etoile Carouge
số liệu thống kê

Bellinzona

Etoile Carouge
52 Kiểm soát bóng 48
0 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Bellinzona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Etoile Carouge
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 5 | 4 | 29 | 68 | B T T T B | |
| 2 | 30 | 21 | 3 | 6 | 20 | 66 | T T T B H | |
| 3 | 30 | 17 | 5 | 8 | 23 | 56 | H B T T T | |
| 4 | 30 | 11 | 7 | 12 | 6 | 40 | H B B B H | |
| 5 | 30 | 11 | 6 | 13 | -3 | 39 | T B B B T | |
| 6 | 30 | 11 | 2 | 17 | -10 | 35 | B B B T T | |
| 7 | 30 | 8 | 9 | 13 | -7 | 33 | T T H T H | |
| 8 | 30 | 8 | 9 | 13 | -14 | 33 | H B T T B | |
| 9 | 30 | 5 | 13 | 12 | -13 | 28 | H T H B B | |
| 10 | 30 | 4 | 7 | 19 | -31 | 19 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch