Recep Aydin 19 | |
Mehmet Ozcan 24 | |
Suleyman Gunes 30 | |
Caner Cavlan 32 | |
Adis Jahovic 32 | |
Malaly Dembele 38 | |
Samet Yalcin 43 | |
Erdem Cetinkaya (Thay: Recep Aydin) 62 | |
Fatih Kurucuk (Thay: Sedat Sahinturk) 67 | |
Oguz Guctekin (Thay: Sedat Sahinturk) 67 | |
Koray Kilinc (Thay: Adis Jahovic) 73 | |
Isaac Tshikuna Tshibangu (Thay: Levent Aycicek) 76 | |
Isaac Tshikuna Tshibangu (Thay: Berkan Mahmut Keskin) 76 | |
Fatih Kurucuk (Thay: Berkan Mahmut Keskin) 76 | |
Mustafa Saymak (Thay: Kerim Avci) 84 | |
Atabey Cicek (Thay: Malaly Dembele) 85 | |
Musa Caner Aktas (Thay: Suleyman Gunes) 85 |
Thống kê trận đấu Belediyesi Bodrumspor vs Bandirmaspor
số liệu thống kê

Belediyesi Bodrumspor

Bandirmaspor
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 12
31 Ném biên 17
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Belediyesi Bodrumspor vs Bandirmaspor
| Thay người | |||
| 62’ | Recep Aydin Erdem Cetinkaya | 67’ | Sedat Sahinturk Oguz Guctekin |
| 73’ | Adis Jahovic Koray Kilinc | 76’ | Berkan Mahmut Keskin Fatih Kurucuk |
| 85’ | Suleyman Gunes Musa Caner Aktas | 76’ | Levent Aycicek Isaac Tshikuna Tshibangu |
| 84’ | Kerim Avci Mustafa Saymak | ||
| 85’ | Malaly Dembele Atabey Cicek | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bahri Can Tosun | Huseyin Koc | ||
Musah Mohammed | Fatih Kurucuk | ||
Musa Caner Aktas | Emre Batuhan Adiguzel | ||
Bahadir Erol | Kayahan Ismet Eren | ||
Erdem Cetinkaya | Sekou Camara | ||
Apti Mert Cayir | Oguz Guctekin | ||
Yekta Kurtulus | Mustafa Saymak | ||
Celal Dumanli | Emir Senocak | ||
Koray Kilinc | Isaac Tshikuna Tshibangu | ||
Atabey Cicek | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Belediyesi Bodrumspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | H T H T T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 27 | H T B T B | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 9 | 25 | T H B T B | |
| 6 | 14 | 5 | 8 | 1 | 11 | 23 | H T T H B | |
| 7 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | H H H T T | |
| 8 | 14 | 6 | 4 | 4 | 1 | 22 | H B H B T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | B B T T T | |
| 10 | 14 | 5 | 6 | 3 | 4 | 21 | H T T B H | |
| 11 | 14 | 5 | 5 | 4 | 7 | 20 | H H T B T | |
| 12 | 14 | 4 | 6 | 4 | 5 | 18 | H B T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | T T B B H | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | H H B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 9 | 3 | -5 | 15 | H H H B H | |
| 16 | 14 | 4 | 2 | 8 | -12 | 14 | B B T B T | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H H B B T | |
| 18 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch