Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Bekescsaba vs Tiszakecske FC hôm nay 16-05-2023

Giải Hạng 2 Hungary - Th 3, 16/5

Kết thúc

Bekescsaba

Bekescsaba

2 : 1

Tiszakecske FC

Tiszakecske FC

Hiệp một: 1-0
T3, 01:00 16/05/2023
Vòng 37 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gyorgy Bora
5
Zoltan Horvath
49
Istvan Albert
90+5'

Thống kê trận đấu Bekescsaba vs Tiszakecske FC

số liệu thống kê
Bekescsaba
Bekescsaba
Tiszakecske FC
Tiszakecske FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
06/02 - 2022
27/11 - 2022
16/05 - 2023
Giao hữu
06/07 - 2024
Hạng 2 Hungary
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Bekescsaba

Hạng 2 Hungary
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
08/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Tiszakecske FC

Hạng 2 Hungary
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252B T T T T
4KozarmislenyKozarmisleny301389347H B B H T
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H H H B B
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944H T B T B
7Kecskemeti TEKecskemeti TE251339842T B B T T
8Szeged 2011Szeged 20113010128442H B T T B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T B T T B
10Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B T T B B
11Fehervar FCFehervar FC25997736T H H T H
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936H T H T H
13Soroksar SCSoroksar SC309813-535B H B B T
14BudafokBudafok309813-935H B B H B
15FC AjkaFC Ajka3081111-735T B T T T
16Karcag SEKarcag SE25979-834B T B B T
17Tiszakecske FCTiszakecske FC25898-433B H H T T
18BekescsabaBekescsaba308913-833H T B B H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow