Chủ Nhật, 12/04/2026

Trực tiếp kết quả Beitar Jerusalem vs Ironi Tiberias hôm nay 05-04-2026

Giải VĐQG Israel - CN, 05/4

Kết thúc

Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

3 : 2

Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

Hiệp một: 0-2
CN, 00:30 05/04/2026
Vòng 25 - VĐQG Israel
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
W. Habiballah
5
Wahib Habiballa
5
Guy Hadida
38
Luka Gadrani
72
(Pen) Omer Atzili
78
Yarden Cohen
90+1'

Thống kê trận đấu Beitar Jerusalem vs Ironi Tiberias

số liệu thống kê
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias
78 Kiểm soát bóng 22
9 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
31 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Israel
01/09 - 2024
24/12 - 2024
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Beitar Jerusalem

VĐQG Israel
05/04 - 2026
24/02 - 2026
17/02 - 2026
01/02 - 2026
26/01 - 2026

Thành tích gần đây Ironi Tiberias

VĐQG Israel
12/04 - 2026
05/04 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Israel

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva2517533156T T T H H
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem2516633054H B H T T
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2514742549T T H T T
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv2615652049T T H T H
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa2510961939T H T B B
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva269107537T B T H H
7Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2610511-1035H T B T H
8Bnei SakhninBnei Sakhnin268810-832B B H B T
9Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona257612-627B H H T T
10Hapoel HaifaHapoel Haifa266713-1325B T H B H
11FC AshdodFC Ashdod265912-1824T B B B H
12Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem254912-1321H H B B H
13Ironi TiberiasIroni Tiberias267613-2019B H T B H
14Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh263320-4212B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow