W. Habiballah 5 | |
Wahib Habiballa 5 | |
Guy Hadida 38 | |
Luka Gadrani 72 | |
(Pen) Omer Atzili 78 | |
Yarden Cohen 90+1' |
Thống kê trận đấu Beitar Jerusalem vs Ironi Tiberias
số liệu thống kê
Beitar Jerusalem
Ironi Tiberias
78 Kiểm soát bóng 22
9 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
31 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Beitar Jerusalem
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Ironi Tiberias
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 5 | 3 | 31 | 56 | T T T H H | |
| 2 | 25 | 16 | 6 | 3 | 30 | 54 | H B H T T | |
| 3 | 25 | 14 | 7 | 4 | 25 | 49 | T T H T T | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 25 | 10 | 9 | 6 | 19 | 39 | T H T B B | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 25 | 7 | 6 | 12 | -6 | 27 | B H H T T | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 25 | 4 | 9 | 12 | -13 | 21 | H H B B H | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch