Chủ Nhật, 12/04/2026
Christian Bassogog (Kiến tạo: Ibrahim Amadou)
14
Macario Hing-Glover (Thay: Zexiang Yang)
19
Lei Li (Thay: Wenhao Jiang)
19
Fabio Abreu (Kiến tạo: Sang-Woo Kang)
28
Fabio Abreu (Kiến tạo: Xizhe Zhang)
37
Shenglong Jiang
40
Lin Cui
55
Wai-Tsun Dai (Thay: Yangyang Jin)
58
Haijian Wang (Thay: Hanchao Yu)
58
Sen Hou
60
Jiaqi Han (Thay: Liyu Yang)
65
Tianyi Gao (Thay: Xizhe Zhang)
65
Souza (Thay: Sang-Woo Kang)
65
Yunding Cao (Thay: Christian Bassogog)
80
Haoyang Xu (Thay: Lin Cui)
80
Jiaqi Han
85
Arijan Ademi (Thay: Nicholas Yennaris)
90
Ibrahim Amadou
90+3'

Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua

số liệu thống kê
Beijing Guoan
Beijing Guoan
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
70 Kiểm soát bóng 30
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 7
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
17 Ném biên 18
9 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 1
7 Phát bóng 9
2 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua

Beijing Guoan (4-3-3): Sen Hou (34), Gang Wang (27), Chengdong Zhang (28), Michael Ngadeu (32), Wenhao Jiang (43), Xizhe Zhang (10), Nicholas Yennaris (23), Zhongguo Chi (6), Liyu Yang (17), Fabio Abreu (29), Sang-woo Kang (7)

Shanghai Shenhua (5-4-1): Zhen Ma (1), Zexiang Yang (16), Yangyang Jin (22), Shenglong Jiang (4), Chenjie Zhu (5), Cui Lin (21), Christian Bassogog (17), Ibrahim Amadou (6), Xi Wu (15), Hanchao Yu (20), Cephas Malele (11)

Beijing Guoan
Beijing Guoan
4-3-3
34
Sen Hou
27
Gang Wang
28
Chengdong Zhang
32
Michael Ngadeu
43
Wenhao Jiang
10
Xizhe Zhang
23
Nicholas Yennaris
6
Zhongguo Chi
17
Liyu Yang
29 2
Fabio Abreu
7
Sang-woo Kang
11
Cephas Malele
20
Hanchao Yu
15
Xi Wu
6
Ibrahim Amadou
17
Christian Bassogog
21
Cui Lin
5
Chenjie Zhu
4
Shenglong Jiang
22
Yangyang Jin
16
Zexiang Yang
1
Zhen Ma
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
5-4-1
Thay người
19’
Wenhao Jiang
Lei Li
19’
Zexiang Yang
Macario Darwin Yen Hing-Glover
65’
Xizhe Zhang
Tianyi Gao
58’
Yangyang Jin
Tsun Dai
65’
Sang-Woo Kang
Souza
58’
Hanchao Yu
Haijian Wang
65’
Liyu Yang
Jiaqi Han
80’
Christian Bassogog
Yunding Cao
90’
Nicholas Yennaris
Arijan Ademi
80’
Lin Cui
Xu Haoyang
Cầu thủ dự bị
Ziming Wang
Zhengkai Zhou
Hao Fang
Ernanduo Fei
Tianyi Gao
Shunkai Jin
Souza
Tsun Dai
Arijan Ademi
Haijian Wang
Nebijan Muhmet
Yougang Xu
Feng Boxuan
Macario Darwin Yen Hing-Glover
Zhang Yuan II
Yunding Cao
Dabao Yu
Joao Carlos Teixeira
Lei Li
Zhang Wei
Dehai Zou
Xu Haoyang
Jiaqi Han
Jiabao Wen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
15/08 - 2021
26/08 - 2022
19/05 - 2023
19/08 - 2023
13/04 - 2024
04/08 - 2024
Cúp quốc gia Trung Quốc
22/08 - 2024
China Super League
01/03 - 2025
19/07 - 2025
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Beijing Guoan

China Super League
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/12 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
AFC Champions League Two
27/11 - 2025
China Super League
22/11 - 2025
AFC Champions League Two
06/11 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
11/04 - 2026
21/03 - 2026
07/03 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
26/11 - 2025
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow