Hanchao Yu (Kiến tạo: Jiabao Wen) 31 | |
(Pen) Christian Bassogog 36 | |
Yongjing Cao (Thay: Nebijan Muhmet) 46 | |
Haijian Wang 66 | |
Junchen Zhou 68 | |
Baojie Zhu (Thay: Hanchao Yu) 69 | |
Jiajun Bai (Thay: Jiabao Wen) 70 | |
Ziming Wang (Thay: Marko Dabro) 71 | |
Ruofan Liu (Thay: Xu Yang) 74 | |
Miller Bolanos (Thay: Christian Bassogog) 74 | |
Dabao Yu (Thay: Yuning Zhang) 81 | |
Taiyan Jin (Thay: Gang Wang) 81 | |
Shilin Sun (Thay: Haijian Wang) 90 |
Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua
số liệu thống kê

Beijing Guoan

Shanghai Shenhua
65 Kiểm soát bóng 35
15 Phạm lỗi 21
22 Ném biên 12
0 Việt vị 0
29 Chuyền dài 6
5 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 4
1 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 6
2 Chăm sóc y tế 9
Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua
Beijing Guoan (4-5-1): Dehai Zou (14), Gang Wang (27), Samir Memisevic (5), Yang Bai (26), Sang-woo Kang (17), Marko Dabro (30), Tianyi Gao (15), Zhongguo Chi (6), Xizhe Zhang (10), Nebijan Muhmet (34), Yuning Zhang (9)
Shanghai Shenhua (4-5-1): Cheng Zeng (19), Yougang Xu (24), Shenglong Jiang (4), Yangyang Jin (22), Jiabao Wen (38), Christian Bassogog (17), Xi Wu (12), Alexander N'Doumbou (7), Haijian Wang (33), Hanchao Yu (20), Xu Yang (9)

Beijing Guoan
4-5-1
14
Dehai Zou
27
Gang Wang
5
Samir Memisevic
26
Yang Bai
17
Sang-woo Kang
30
Marko Dabro
15
Tianyi Gao
6
Zhongguo Chi
10
Xizhe Zhang
34
Nebijan Muhmet
9
Yuning Zhang
9
Xu Yang
20
Hanchao Yu
33
Haijian Wang
7
Alexander N'Doumbou
12
Xi Wu
17
Christian Bassogog
38
Jiabao Wen
22
Yangyang Jin
4
Shenglong Jiang
24
Yougang Xu
19
Cheng Zeng

Shanghai Shenhua
4-5-1
| Thay người | |||
| 46’ | Nebijan Muhmet Yongjing Cao | 69’ | Hanchao Yu Baojie Zhu |
| 71’ | Marko Dabro Ziming Wang | 70’ | Jiabao Wen Jiajun Bai |
| 81’ | Gang Wang Taiyan Jin | 74’ | Christian Bassogog Miller Bolanos |
| 81’ | Yuning Zhang Dabao Yu | 74’ | Xu Yang Ruofan Liu |
| 90’ | Haijian Wang Shilin Sun | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yuda Tian | Lu Zhang | ||
Ziming Wang | Sheng Qin | ||
Huan Liu | Miller Bolanos | ||
Shaowen Liang | Baojie Zhu | ||
Taiyan Jin | Denny Wang | ||
Yang Yu | Shilin Sun | ||
Yongjing Cao | Xinli Peng | ||
Guobo Liu | Junchen Zhou | ||
Dabao Yu | Aidi Fulangxisi | ||
Cheng Piao | Jiajun Bai | ||
Chengdong Zhang | Ruofan Liu | ||
Sen Hou | Zhen Ma | ||
Nhận định Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Beijing Guoan
AFC Champions League Two
Cúp quốc gia Trung Quốc
AFC Champions League Two
China Super League
AFC Champions League Two
China Super League
AFC Champions League Two
China Super League
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
