Thứ Hai, 13/04/2026
Chugui Ye (Kiến tạo: Chaosheng Yang)
19
Hao Fang (Thay: Yupeng He)
38
Jianan Wang
45+1'
Rodrigo Henrique (Thay: Chaosheng Yang)
46
Liangming Lin (Thay: Yongjing Cao)
46
Yuan Zhang (Thay: Nicholas Yennaris)
62
Yuan Zhang (Thay: Lei Li)
63
Dabao Yu (Thay: Xizhe Zhang)
63
Yuan Zhang
67
Liang Shi
69
Ximing Pan
74
Liangming Lin (Kiến tạo: Lei Li)
76
Ziming Wang (Thay: Guga)
76
Ziyi Tian (Thay: Chugui Ye)
77
Weihui Rao (Thay: Liang Shi)
78
Dabao Yu (Kiến tạo: Yuning Zhang)
82
Hao Fang (Kiến tạo: Fabio Abreu)
84
Hao Fang
85
Tyrone Conraad (Thay: Rooney Eva Wankewai)
86
Tze-Nam Yue (Thay: Jianan Wang)
88
Ziyi Tian
90

Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Beijing Guoan
Beijing Guoan
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
68 Kiểm soát bóng 32
9 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 0
2 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 6
10 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Meizhou Hakka

Beijing Guoan (4-4-2): Hou Sen (34), He Yupeng (3), Michael Ngadeu (5), Mamadou Sekou Traore (2), Li Lei (4), Cao Yongjing (37), Guga (8), Li Ke (23), Zhang Yuning (9), Fabio Abreu (29), Zhang Xizhe (10)

Meizhou Hakka (3-4-3): Cheng Yuelei (18), Pan Ximing (3), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Wang Jianan (20), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Chen Zhechao (15), Yang Chaosheng (16), Rooney Eva (9), Ye Chugui (7)

Beijing Guoan
Beijing Guoan
4-4-2
34
Hou Sen
3
He Yupeng
5
Michael Ngadeu
2
Mamadou Sekou Traore
4
Li Lei
37
Cao Yongjing
8
Guga
23
Li Ke
9
Zhang Yuning
29
Fabio Abreu
10
Zhang Xizhe
7
Ye Chugui
9
Rooney Eva
16
Yang Chaosheng
15
Chen Zhechao
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
20
Wang Jianan
11
Darrick Morris
6
Liao Junjian
3
Pan Ximing
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
3-4-3
Thay người
38’
Yupeng He
Hao Fang
46’
Chaosheng Yang
Rodrigo Henrique
46’
Yongjing Cao
Lin Liangming
77’
Chugui Ye
Ziyi Tian
62’
Nicholas Yennaris
Yuan Zhang
78’
Liang Shi
Weihui Rao
63’
Xizhe Zhang
Yu Dabao
86’
Rooney Eva Wankewai
Tyrone Conraad
76’
Guga
Wang Ziming
88’
Jianan Wang
Yue Tze Nam
Cầu thủ dự bị
Han Jiaqi
Gaoling Mai
Ruan Qilong
Zhiwei Wei
Yuan Zhang
Yin Hongbo
Feng Boxuan
Rodrigo Henrique
Zhang Chengdong
Chen Jie
Jiang Wenhao
Tyrone Conraad
Wang Ziming
Yihu Yang
Lin Liangming
Ning Li
Yu Dabao
Yue Tze Nam
Hao Fang
Weihui Rao
Yang Liyu
Yin Congyao
Bai Yang
Ziyi Tian

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
07/07 - 2022
15/04 - 2023
12/07 - 2023
11/05 - 2024
20/09 - 2024
25/06 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Beijing Guoan

China Super League
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/12 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
AFC Champions League Two
27/11 - 2025
China Super League
22/11 - 2025
AFC Champions League Two
06/11 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow