Felipe (Kiến tạo: Min-Woo Kim) 3 | |
(Pen) Fabio Abreu 7 | |
Boxuan Feng (Thay: Gang Wang) 28 | |
Miao Tang 31 | |
Ruibao Hu 49 | |
Chao Gan 57 | |
Tianyi Gao 66 | |
Manuel Palacios (Thay: Richard Windbichler) 67 | |
Mutellip Iminqari (Thay: Elkeson) 68 | |
Hao Fang (Thay: Tianyi Gao) 69 | |
Felipe (Kiến tạo: Mutellip Iminqari) 73 | |
Yuning Zhang (Thay: Liyu Yang) 75 | |
Zhuoyi Feng (Thay: Andrigo) 82 | |
Xin Tang (Thay: Miao Tang) 82 | |
Michael Ngadeu-Ngadjui 85 | |
Nicholas Yennaris 90+1' | |
Fabio Abreu (Kiến tạo: Sang-Woo Kang) 90+4' | |
Manuel Palacios (Kiến tạo: Felipe) 90+6' | |
Manuel Palacios 90+8' |
Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng
số liệu thống kê

Beijing Guoan

Chengdu Rongcheng
59 Kiểm soát bóng 41
13 Phạm lỗi 15
17 Ném biên 14
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng
Beijing Guoan (4-3-3): Hou Sen (34), Gang Wang (27), Michael Ngadeu (32), Zhang Chengdong (28), Lei Li (4), Li Ke (23), Gao Tianyi (15), Piao Cheng (8), Yang Liyu (17), Fabio Abreu (29), Sang-woo Kang (7)
Chengdu Rongcheng (3-4-3): Jian Tao (16), Yang Yiming (23), Richard Windbichler (40), Hu Ruibao (5), Tang Miao (20), Tim Chow (8), Gan Chao (39), Kim Min-woo (11), Andrigo Oliveira de Araujo (18), Felipe Silva (21), Elkeson (9)

Beijing Guoan
4-3-3
34
Hou Sen
27
Gang Wang
32
Michael Ngadeu
28
Zhang Chengdong
4
Lei Li
23
Li Ke
15
Gao Tianyi
8
Piao Cheng
17
Yang Liyu
29 2
Fabio Abreu
7
Sang-woo Kang
9
Elkeson
21 2
Felipe Silva
18
Andrigo Oliveira de Araujo
11
Kim Min-woo
39
Gan Chao
8
Tim Chow
20
Tang Miao
5
Hu Ruibao
40
Richard Windbichler
23
Yang Yiming
16
Jian Tao

Chengdu Rongcheng
3-4-3
| Thay người | |||
| 28’ | Gang Wang Feng Boxuan | 67’ | Richard Windbichler Manuel Palacios |
| 69’ | Tianyi Gao Fang Hao | 68’ | Elkeson Mutellip Iminqari |
| 75’ | Liyu Yang Zhang Yuning | 82’ | Andrigo Feng Zhuoyi |
| 82’ | Miao Tang Xin Tang | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Feng Boxuan | Liu Bin | ||
Zhang Yuning | Tao Liu | ||
Zou Dehai | Hetao Hu | ||
Jiaqi Han | Yanfeng Dong | ||
Fang Hao | Rui Gan | ||
Wang Ziming | Manuel Palacios | ||
Dezhi Duan | Feng Zhuoyi | ||
Jiang Wenhao | Xin Tang | ||
Liang Shaowen | Junchen Gou | ||
Bai Yang | Mutellip Iminqari | ||
Chuang Tang | |||
Zhang Yan | |||
Nhận định Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Beijing Guoan
AFC Champions League Two
China Super League
AFC Champions League Two
China Super League
AFC Champions League Two
China Super League
AFC Champions League Two
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
