Thứ Hai, 01/12/2025
Yongjing Cao (Kiến tạo: Guga)
8
Lazar Rosic
13
Mincheng Yuan
17
Liangming Lin
25
(Pen) Fabio Abreu
33
Fabio Abreu (Kiến tạo: Liangming Lin)
41
Robert Beric (Kiến tạo: Dilumut Tudi)
44
Zhang Chengdong (Thay: Mamadou Sekou Traore)
46
Zou Dehai (Thay: Wang Zhifeng)
46
Sun Guoliang (Thay: Lazar Rosic)
46
Dehai Zou (Thay: Zhifeng Wang)
46
Guoliang Sun (Thay: Lazar Rosic)
46
Chengdong Zhang (Thay: Mamadou Traore)
46
(Pen) Fabio Abreu
51
Hao Fang (Thay: Yongjing Cao)
68
Liyu Yang (Thay: Liangming Lin)
68
Abduhamit Abdugheni
71
Hao Fang
72
Yufeng Zhang (Thay: Dilumut Tudi)
73
Boxuan Feng (Thay: Lei Li)
73
Ziming Wang (Thay: Zhongguo Chi)
74
Yiran He (Thay: Huachen Zhang)
79
Yuda Tian (Thay: Serginho)
83
Ziming Wang (Kiến tạo: Fabio Abreu)
88
Ziming Wang (Kiến tạo: Liyu Yang)
90+4'

Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Changchun Yatai

số liệu thống kê
Beijing Guoan
Beijing Guoan
Changchun Yatai
Changchun Yatai
43 Kiểm soát bóng 57
12 Phạm lỗi 10
10 Ném biên 13
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Changchun Yatai

Beijing Guoan (4-3-3): Han Jiaqi (1), Wang Gang (27), Michael Ngadeu (5), Mamadou Sekou Traore (2), Li Lei (4), Yuan Zhang (21), Chi Zhongguo (6), Guga (8), Cao Yongjing (37), Fabio Abreu (29), Lin Liangming (11)

Changchun Yatai (4-3-3): Wang Zhifeng (28), Yan Zhiyu (24), Yuan Mincheng (26), Lazar Rosic (4), Abdugheni Abduhamit (2), Tudi Dilyimit (16), Zhang Huachen (6), Liao Chengjan (19), Serginho (10), Robert Beric (9), Tan Long (29)

Beijing Guoan
Beijing Guoan
4-3-3
1
Han Jiaqi
27
Wang Gang
5
Michael Ngadeu
2
Mamadou Sekou Traore
4
Li Lei
21
Yuan Zhang
6
Chi Zhongguo
8
Guga
37
Cao Yongjing
29 3
Fabio Abreu
11
Lin Liangming
29
Tan Long
9
Robert Beric
10
Serginho
19
Liao Chengjan
6
Zhang Huachen
16
Tudi Dilyimit
2
Abdugheni Abduhamit
4
Lazar Rosic
26
Yuan Mincheng
24
Yan Zhiyu
28
Wang Zhifeng
Changchun Yatai
Changchun Yatai
4-3-3
Thay người
46’
Mamadou Traore
Zhang Chengdong
46’
Lazar Rosic
Guoliang Sun
68’
Yongjing Cao
Hao Fang
46’
Zhifeng Wang
Zou Dehai
68’
Liangming Lin
Yang Liyu
73’
Dilumut Tudi
Zhang Yufeng
73’
Lei Li
Feng Boxuan
79’
Huachen Zhang
He Yiran
74’
Zhongguo Chi
Wang Ziming
83’
Serginho
Tian Yuda
Cầu thủ dự bị
Zhang Chengdong
He Yiran
Wang Ziming
Liu Yun
Hao Fang
Sabit Abdusalam
Nebijan Muhmet
Wang Yaopeng
He Yupeng
Tian Yuda
Shuangjie Fan
Zhang Yufeng
Feng Boxuan
Guoliang Sun
Yang Liyu
Yang Xinyang
Zhang Xizhe
Zou Dehai
Bai Yang
Yu Dabao
Hou Sen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
22/07 - 2021
12/08 - 2021
24/10 - 2022
15/12 - 2022
02/06 - 2023
22/09 - 2023
17/05 - 2024
28/09 - 2024
14/06 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Beijing Guoan

AFC Champions League Two
27/11 - 2025
China Super League
22/11 - 2025
AFC Champions League Two
06/11 - 2025
China Super League
01/11 - 2025
26/10 - 2025
AFC Champions League Two
23/10 - 2025
China Super League
18/10 - 2025
AFC Champions League Two
02/10 - 2025
China Super League
26/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Changchun Yatai

China Super League
01/11 - 2025
27/09 - 2025
12/09 - 2025
30/08 - 2025
16/08 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai PortShanghai Port3020642866T T B T T
2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3019743264T T H T T
3Chengdu RongchengChengdu Rongcheng3017943260H T H B H
4Beijing GuoanBeijing Guoan3017672357T B B T T
5Shandong TaishanShandong Taishan3015872353H H T T T
6Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger3012810-144T B H B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional3010128942H H H B H
8Yunnan YukunYunnan Yukun3011910-542H T T T H
9Qingdao West CoastQingdao West Coast30101010-440T B H B T
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen3010713437B T H T H
11Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC309912-1536B H H H B
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City308319-2427B T T B H
13Wuhan Three TownsWuhan Three Towns306717-2825B H B B B
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu3051015-1325B B T T H
15Meizhou HakkaMeizhou Hakka305619-3521T B B H B
16Changchun YataiChangchun Yatai304719-2619H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow