Thứ Bảy, 29/11/2025
Noa Lang (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen)
19
Mats Rits (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen)
49
Charles De Ketelaere (Kiến tạo: Hans Vanaken)
54
Sargis Adamyan (Thay: Charles De Ketelaere)
61
Jack Hendry (Thay: Clinton Mata)
61
Ismaila Cheick Coulibaly (Thay: Dante Rigo)
63
Ramiro Vaca (Thay: Raphael Holzhauser)
64
(Pen) Lawrence Shankland
66
Thibault De Smet (Thay: Jan van den Bergh)
73
Thibault De Smet
74
David Mukuna-Trouet (Thay: Musashi Suzuki)
80
Bas Dost (Thay: Noa Lang)
84

Thống kê trận đấu Beerschot vs Club Brugge

số liệu thống kê
Beerschot
Beerschot
Club Brugge
Club Brugge
33 Kiểm soát bóng 67
9 Phạm lỗi 7
26 Ném biên 15
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Beerschot vs Club Brugge

Beerschot (3-4-1-2): Antoine Lejoly (72), Stipe Radic (55), Mauricio Lemos (44), Jan van den Bergh (2), Joren Dom (5), Ryan Sanusi (18), Dante Rigo (35), Pierre Bourdin (15), Raphael Holzhauser (8), Lawrence Shankland (17), Musashi Suzuki (10)

Club Brugge (3-5-2): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Stanley N'Soki (4), Andreas Skov Olsen (7), Mats Rits (26), Ruud Vormer (25), Hans Vanaken (20), Eduard Sobol (2), Charles De Ketelaere (90), Noa Lang (10)

Beerschot
Beerschot
3-4-1-2
72
Antoine Lejoly
55
Stipe Radic
44
Mauricio Lemos
2
Jan van den Bergh
5
Joren Dom
18
Ryan Sanusi
35
Dante Rigo
15
Pierre Bourdin
8
Raphael Holzhauser
17
Lawrence Shankland
10
Musashi Suzuki
10
Noa Lang
90
Charles De Ketelaere
2
Eduard Sobol
20
Hans Vanaken
25
Ruud Vormer
26
Mats Rits
7
Andreas Skov Olsen
4
Stanley N'Soki
44
Brandon Mechele
77
Clinton Mata
22
Simon Mignolet
Club Brugge
Club Brugge
3-5-2
Thay người
63’
Dante Rigo
Ismaila Cheick Coulibaly
61’
Clinton Mata
Jack Hendry
64’
Raphael Holzhauser
Ramiro Vaca
61’
Charles De Ketelaere
Sargis Adamyan
73’
Jan van den Bergh
Thibault De Smet
84’
Noa Lang
Bas Dost
80’
Musashi Suzuki
David Mukuna-Trouet
Cầu thủ dự bị
Thibault De Smet
Denis Odoi
Ismaila Cheick Coulibaly
Bas Dost
Mohamed Reda Halaimia
Jack Hendry
Abraham Okyere
Eder Alvarez
Ramiro Vaca
Cisse Sandra
David Mukuna-Trouet
Senne Lammens
Emile Demarbaix
Nick Shinton
Sargis Adamyan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
26/06 - 2021
VĐQG Bỉ
22/08 - 2021
02/04 - 2022
Giao hữu
02/07 - 2022
08/07 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
02/11 - 2023
VĐQG Bỉ
11/11 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Beerschot

Hạng 2 Bỉ
29/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
Hạng 2 Bỉ
26/10 - 2025
18/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Bỉ
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
VĐQG Bỉ
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem15555020T H B H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi15537-318B T B T B
11Raal La LouviereRaal La Louviere15456-417H H T B B
12WesterloWesterlo15447-516H H B B H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge15267-512H H B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH15159-148B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow