Thứ Bảy, 29/11/2025
Yari Verschaeren (Kiến tạo: Sergio Gomez)
8
Yari Verschaeren (Kiến tạo: Sergio Gomez)
19
Joshua Zirkzee
35
Raphael Holzhauser
40
Lior Refaelov (Kiến tạo: Yari Verschaeren)
47
Moises Caicedo
55
Benito Raman
63
Benito Raman (Kiến tạo: Majeed Ashimeru)
68
Francis Amuzu (Kiến tạo: Sergio Gomez)
72
Pierre Bourdin
90

Thống kê trận đấu Beerschot vs Anderlecht

số liệu thống kê
Beerschot
Beerschot
Anderlecht
Anderlecht
28 Kiểm soát bóng 72
15 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Beerschot vs Anderlecht

Beerschot (4-3-3): Mike van Hamel (31), Joren Dom (5), Mauricio Lemos (44), Pierre Bourdin (15), Jan van den Bergh (2), Ramiro Vaca (20), Tom Pietermaat (16), Moises Caicedo (6), Marius Noubissi (9), Raphael Holzhauser (8), Musashi Suzuki (10)

Anderlecht (4-4-2): Hendrik van Crombrugge (30), Michael Murillo (62), Lisandro Magallan (2), Wesley Hoedt (4), Sergio Gomez (17), Yari Verschaeren (51), Josh Cullen (8), Kristoffer Olsson (20), Lior Refaelov (11), Joshua Zirkzee (23), Christian Kouame (99)

Beerschot
Beerschot
4-3-3
31
Mike van Hamel
5
Joren Dom
44
Mauricio Lemos
15
Pierre Bourdin
2
Jan van den Bergh
20
Ramiro Vaca
16
Tom Pietermaat
6
Moises Caicedo
9
Marius Noubissi
8
Raphael Holzhauser
10
Musashi Suzuki
99
Christian Kouame
23
Joshua Zirkzee
11
Lior Refaelov
20
Kristoffer Olsson
8
Josh Cullen
51 2
Yari Verschaeren
17
Sergio Gomez
4
Wesley Hoedt
2
Lisandro Magallan
62
Michael Murillo
30
Hendrik van Crombrugge
Anderlecht
Anderlecht
4-4-2
Thay người
46’
Musashi Suzuki
Thibault De Smet
46’
Michael Murillo
Bogdan Mykhaylychenko
46’
Marius Noubissi
Lawrence Shankland
46’
Kristoffer Olsson
Majeed Ashimeru
77’
Moises Caicedo
Abraham Okyere
56’
Lior Refaelov
Benito Raman
56’
Christian Kouame
Francis Amuzu
68’
Josh Cullen
Anouar Ait El Hadj
Cầu thủ dự bị
Leon Krekovic
Colin Coosemans
Ilias Sebaoui
Bogdan Mykhaylychenko
Apostolos Konstantopoulos
Majeed Ashimeru
Thibault De Smet
Benito Raman
Abraham Okyere
Francis Amuzu
Wouter Biebauw
Taylor Harwood-Bellis
Lawrence Shankland
Anouar Ait El Hadj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
24/10 - 2021
28/12 - 2021
19/10 - 2024
09/12 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
10/01 - 2025

Thành tích gần đây Beerschot

Hạng 2 Bỉ
29/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
Hạng 2 Bỉ
26/10 - 2025
18/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
24/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
24/09 - 2025
H1: 0-0
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem15555020T H B H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi15537-318B T B T B
11Raal La LouviereRaal La Louviere15456-417H H T B B
12WesterloWesterlo15447-516H H B B H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge15267-512H H B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH15159-148B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow