Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả BATE Borisov vs Neman Grodno hôm nay 24-10-2022

Giải VĐQG Belarus - Th 2, 24/10

Kết thúc

BATE Borisov

BATE Borisov

2 : 1

Neman Grodno

Neman Grodno

Hiệp một: 1-0
T2, 23:30 24/10/2022
Vòng 27 - VĐQG Belarus
Borisov Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Valeri Gromyko
5
Ivan Sadovnichiy
66
Stanislav Dragun
73

Thống kê trận đấu BATE Borisov vs Neman Grodno

số liệu thống kê
BATE Borisov
BATE Borisov
Neman Grodno
Neman Grodno
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
23/10 - 2021
26/06 - 2022
24/10 - 2022
02/07 - 2023
26/11 - 2023
Giao hữu
31/01 - 2024
VĐQG Belarus
16/06 - 2024
02/11 - 2024
15/06 - 2025

Thành tích gần đây BATE Borisov

VĐQG Belarus
22/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
25/07 - 2025
13/07 - 2025
VĐQG Belarus
06/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Neman Grodno

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
06/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
18/07 - 2025
10/07 - 2025
VĐQG Belarus
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk1915402749T T T H T
2Slavia MozyrSlavia Mozyr1911531438T H T T B
3IslochIsloch209831835H T T T H
4Dinamo MinskDinamo Minsk1711241435B T B T T
5Dinamo BrestDinamo Brest199551032T H T H B
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino188731031T T B H H
7FC MinskFC Minsk20947-231T T B T H
8Neman GrodnoNeman Grodno159151328T T T H T
9BATE BorisovBATE Borisov19649-1122B B B T T
10FK VitebskFK Vitebsk206311-421T B B B B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk19496-521B H B H H
12GomelGomel18549-519B B B B H
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk205312-1618B B T B H
14FK SlutskFK Slutsk183411-1613B B B H H
15FC SmorgonFC Smorgon183411-1613B T H H T
16FK MolodechnoFK Molodechno192116-317B B B B T
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow