Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả BATE Borisov vs FK Slutsk hôm nay 29-10-2023

Giải VĐQG Belarus - CN, 29/10

Kết thúc

BATE Borisov

BATE Borisov

4 : 3

FK Slutsk

FK Slutsk

Hiệp một: 2-2
CN, 22:30 29/10/2023
Vòng 26 - VĐQG Belarus
Borisov Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ilya Dubinets
14
Dmitriy Pletnev
23
Dmitri Antilevski
25
Dmitri Antilevski
36
Dmitri Girs
54
Denis Laptev
57
Dmitri Antilevski
71

Thống kê trận đấu BATE Borisov vs FK Slutsk

số liệu thống kê
BATE Borisov
BATE Borisov
FK Slutsk
FK Slutsk
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
14/03 - 2021
16/07 - 2021
29/06 - 2022
08/10 - 2022
04/06 - 2023
29/10 - 2023
Giao hữu
17/02 - 2024
VĐQG Belarus
31/05 - 2024
26/10 - 2024
25/04 - 2025

Thành tích gần đây BATE Borisov

VĐQG Belarus
22/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
25/07 - 2025
13/07 - 2025
VĐQG Belarus
06/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây FK Slutsk

VĐQG Belarus
17/08 - 2025
09/08 - 2025
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
26/07 - 2025
12/07 - 2025
VĐQG Belarus
04/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
01/06 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk1915402749T T T H T
2Slavia MozyrSlavia Mozyr1911531438T H T T B
3IslochIsloch209831835H T T T H
4Dinamo MinskDinamo Minsk1711241435B T B T T
5Dinamo BrestDinamo Brest199551032T H T H B
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino188731031T T B H H
7FC MinskFC Minsk20947-231T T B T H
8Neman GrodnoNeman Grodno159151328T T T H T
9BATE BorisovBATE Borisov19649-1122B B B T T
10FK VitebskFK Vitebsk206311-421T B B B B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk19496-521B H B H H
12GomelGomel18549-519B B B B H
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk205312-1618B B T B H
14FK SlutskFK Slutsk183411-1613B B B H H
15FC SmorgonFC Smorgon183411-1613B T H H T
16FK MolodechnoFK Molodechno192116-317B B B B T
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow