Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả BATE Borisov vs FC Minsk hôm nay 25-10-2023

Giải VĐQG Belarus - Th 4, 25/10

Kết thúc

BATE Borisov

BATE Borisov

1 : 2

FC Minsk

FC Minsk

Hiệp một: 0-1
T4, 23:00 25/10/2023
Vòng 18 - VĐQG Belarus
Borisov Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Arseniy Migdalenok
25
Denis Laptev
55
Timofey Martynov
90+4'

Thống kê trận đấu BATE Borisov vs FC Minsk

số liệu thống kê
BATE Borisov
BATE Borisov
FC Minsk
FC Minsk
5 Phạm lỗi 14
28 Ném biên 25
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
11/04 - 2021
15/08 - 2021
09/07 - 2022
06/11 - 2022
08/04 - 2023
25/10 - 2023
Giao hữu
24/02 - 2024
VĐQG Belarus
16/03 - 2024
03/08 - 2024
06/07 - 2025

Thành tích gần đây BATE Borisov

VĐQG Belarus
22/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
25/07 - 2025
13/07 - 2025
VĐQG Belarus
06/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây FC Minsk

VĐQG Belarus
29/08 - 2025
H1: 1-0
23/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 0-1
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
26/07 - 2025
11/07 - 2025
VĐQG Belarus
06/07 - 2025
27/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk1915402749T T T H T
2Slavia MozyrSlavia Mozyr1911531438T H T T B
3IslochIsloch209831835H T T T H
4Dinamo MinskDinamo Minsk1711241435B T B T T
5Dinamo BrestDinamo Brest199551032T H T H B
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino188731031T T B H H
7FC MinskFC Minsk20947-231T T B T H
8Neman GrodnoNeman Grodno159151328T T T H T
9BATE BorisovBATE Borisov19649-1122B B B T T
10FK VitebskFK Vitebsk206311-421T B B B B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk19496-521B H B H H
12GomelGomel18549-519B B B B H
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk205312-1618B B T B H
14FK SlutskFK Slutsk183411-1613B B B H H
15FC SmorgonFC Smorgon183411-1613B T H H T
16FK MolodechnoFK Molodechno192116-317B B B B T
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow