Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả BATE Borisov vs Energetik-BGU hôm nay 03-04-2023

Giải VĐQG Belarus - Th 2, 03/4

Kết thúc

BATE Borisov

BATE Borisov

1 : 1

Energetik-BGU

Energetik-BGU

Hiệp một: 0-1
T2, 00:00 03/04/2023
Vòng 2 - VĐQG Belarus
Borisov Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ilya Grishchenko
13
(Pen) Valeri Gromyko
53

Thống kê trận đấu BATE Borisov vs Energetik-BGU

số liệu thống kê
BATE Borisov
BATE Borisov
Energetik-BGU
Energetik-BGU
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
22/08 - 2021
03/07 - 2022
29/10 - 2022
Giao hữu
04/02 - 2023
VĐQG Belarus
03/04 - 2023
03/10 - 2023
Cúp quốc gia Belarus
13/07 - 2025

Thành tích gần đây BATE Borisov

VĐQG Belarus
22/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
25/07 - 2025
13/07 - 2025
VĐQG Belarus
06/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Energetik-BGU

Cúp quốc gia Belarus
13/07 - 2025
Hạng 2 Belarus
23/11 - 2024
17/11 - 2024
10/11 - 2024
03/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024
12/10 - 2024
06/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk1915402749T T T H T
2Slavia MozyrSlavia Mozyr1911531438T H T T B
3IslochIsloch209831835H T T T H
4Dinamo MinskDinamo Minsk1711241435B T B T T
5Dinamo BrestDinamo Brest199551032T H T H B
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino188731031T T B H H
7FC MinskFC Minsk20947-231T T B T H
8Neman GrodnoNeman Grodno159151328T T T H T
9BATE BorisovBATE Borisov19649-1122B B B T T
10FK VitebskFK Vitebsk206311-421T B B B B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk19496-521B H B H H
12GomelGomel18549-519B B B B H
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk205312-1618B B T B H
14FK SlutskFK Slutsk183411-1613B B B H H
15FC SmorgonFC Smorgon183411-1613B T H H T
16FK MolodechnoFK Molodechno192116-317B B B B T
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow