Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Allan Ackra 51 | |
Johan Gastien (Thay: Allan Ackra) 58 | |
Gustave Akueson 65 | |
Florian Bohnert (Thay: Dylan Tavares) 72 | |
Clement Rodrigues (Thay: Julien Maggiotti) 72 | |
Maidine Douane (Thay: Mehdi Baaloudj) 77 | |
Mons Bassouamina (Thay: Ousmane Diop) 77 | |
Zakaria Ariss 81 | |
Habib Keita 86 | |
Felix Tomi (Thay: Tom Meynadier) 90 | |
Habib Keita 90+2' | |
Mons Bassouamina 90+4' | |
Johan Gastien 90+4' |
Thống kê trận đấu Bastia vs Clermont


Diễn biến Bastia vs Clermont
Thẻ vàng cho Johan Gastien.
Thẻ vàng cho Mons Bassouamina.
Tom Meynadier rời sân và được thay thế bởi Felix Tomi.
THẺ ĐỎ! - Habib Keita nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Thẻ vàng cho Habib Keita.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Zakaria Ariss.
Ousmane Diop rời sân và được thay thế bởi Mons Bassouamina.
Mehdi Baaloudj rời sân và được thay thế bởi Maidine Douane.
Julien Maggiotti rời sân và được thay thế bởi Clement Rodrigues.
Dylan Tavares rời sân và được thay thế bởi Florian Bohnert.
Thẻ vàng cho Gustave Akueson.
Allan Ackra rời sân và được thay thế bởi Johan Gastien.
Thẻ vàng cho Allan Ackra.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Bastia vs Clermont
Bastia (3-4-3): Johny Placide (30), Gustave Akueson (28), Anthony Roncaglia (4), Zakaria Ariss (17), Tom Meynadier (24), Tom Ducrocq (13), Christophe Vincent (7), Dylan Tavares (42), Julien Maggiotti (8), Lamine Cissé (11), Amine Boutrah (10)
Clermont (4-1-4-1): Theo Guivarch (30), Yohann Magnin (7), Damien Da Silva (12), Josue Mwimba Isala (20), Baila Diallo (31), Allan Ackra (44), Ousmane Diop (0), Henri Saivet (23), Habib Keita (6), Mehdi Baaloudj (0), Famara Diedhiou (0)


| Thay người | |||
| 72’ | Julien Maggiotti Clement Rodrigues | 58’ | Allan Ackra Johan Gastien |
| 72’ | Dylan Tavares Florian Bohnert | 77’ | Mehdi Baaloudj Maidine Douane |
| 90’ | Tom Meynadier Felix Tomi | 77’ | Ousmane Diop Mons Bassouamina |
| Cầu thủ dự bị | |||
Clement Rodrigues | Ethan Kena Kabeya | ||
Dominique Guidi | Cheick Oumar Konate | ||
Lisandru Tramoni | Johan Gastien | ||
Florian Bohnert | Maidine Douane | ||
Cyril Etoga | Yadaly Diaby | ||
Felix Tomi | Mons Bassouamina | ||
Julien Fabri | Theo Borne | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bastia
Thành tích gần đây Clermont
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 7 | 6 | 20 | 58 | T T T H B | |
| 2 | 30 | 17 | 6 | 7 | 22 | 57 | T H T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 12 | 4 | 16 | 54 | T T T T H | |
| 4 | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | B T T H T | |
| 5 | 30 | 12 | 12 | 6 | 15 | 48 | H B T H H | |
| 6 | 30 | 12 | 12 | 6 | 3 | 48 | T T H H T | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 8 | 44 | T T H H H | |
| 8 | 30 | 12 | 7 | 11 | 2 | 43 | B B B T H | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | -7 | 42 | H T H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 10 | 10 | 8 | 40 | H B B H B | |
| 11 | 30 | 10 | 10 | 10 | -3 | 40 | H T B B H | |
| 12 | 30 | 9 | 9 | 12 | -8 | 36 | T T H H H | |
| 13 | 30 | 6 | 14 | 10 | -7 | 32 | B H B H H | |
| 14 | 30 | 7 | 9 | 14 | -7 | 30 | B B B H H | |
| 15 | 30 | 7 | 9 | 14 | -16 | 30 | B B H H H | |
| 16 | 30 | 4 | 13 | 13 | -17 | 25 | H B T H H | |
| 17 | 30 | 6 | 6 | 18 | -18 | 24 | B B B H B | |
| 18 | 30 | 3 | 12 | 15 | -20 | 21 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch