Obeng Regan 10 | |
Rakib Hossain 40 | |
Hassan Naiz (Thay: Mohamed Irufan) 46 | |
Hussain Shareef 57 | |
Shekh Morsalin (Thay: Mohammad Sohel Rana II) 69 | |
MD Rafiqul Islam (Thay: Rakib Hossain) 69 | |
Hussain Nihaan (Thay: Tomoki Wada) 74 | |
Boburbek Yuldashev 78 | |
Boburbek Yuldashev (Kiến tạo: Shekh Morsalin) 80 | |
Hassan Nazeem (Thay: Hamza Mohamed) 85 | |
Miguel Figueira Damasceno (Kiến tạo: Dorielton Gomes Nascimento) 88 | |
Sohel Rana (Thay: Mfon Sunday Udoh) 90 |
Thống kê trận đấu Bashundhara Kings vs Maziya
số liệu thống kê

Bashundhara Kings

Maziya
69 Kiểm soát bóng 31
15 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 17
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
4 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bashundhara Kings vs Maziya
| Thay người | |||
| 69’ | Mohammad Sohel Rana II Shekh Morsalin | 46’ | Mohamed Irufan Hassan Naiz |
| 69’ | Rakib Hossain MD Rafiqul Islam | 74’ | Tomoki Wada Hussain Nihaan |
| 90’ | Mfon Sunday Udoh Sohel Rana | 85’ | Hamza Mohamed Hassan Nazeem |
| Cầu thủ dự bị | |||
Shokrukh Kholmatov | Haisham Hassan | ||
Mohammad Ibrahim | Abdulla Rifaah | ||
Rimon Hossain | Abdul Aleen Iyaan | ||
Rahman Jony Mohammed Mojibor | Ali Naajih | ||
Shekh Morsalin | Hassan Nazeem | ||
Matin Miah | Hassan Raif Ahmed | ||
Mehedi Hasan | Hassan Naiz | ||
MD Rafiqul Islam | Hussain Nihaan | ||
Mohammad Aminur Rahman Sojib | Ali Fasir | ||
Masuk Miah Zoni | Hussain Sifaau | ||
Sohel Rana | Ahmed Numan | ||
Mohammad Tutul Hossain Badsha | |||
Nhận định Bashundhara Kings vs Maziya
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Cup
Thành tích gần đây Bashundhara Kings
VĐQG Bangladesh
AFC Challenge League
Thành tích gần đây Maziya
AFC Challenge League
AFC Champions League Two
Bảng xếp hạng AFC Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | ||
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | ||
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | -6 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -28 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | ||
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
