Finn van Breemen 25 | |
Djordje Jovanovic (Kiến tạo: Taulant Xhaka) 60 | |
Kemal Ademi (Thay: Lars Villiger) 68 | |
Kevin Spadanuda (Thay: Teddy Okou) 68 | |
Jakub Kadak (Thay: Max Meyer) 68 | |
Kevin Rueegg (Thay: Dominik Schmid) 70 | |
Jonathan Dubasin (Thay: Yusuf Demir) 70 | |
Sofyan Chader (Thay: Nicky Beloko) 75 | |
Michael Lang (Thay: Mohamed Draeger) 80 | |
Fabian Frei (Thay: Taulant Xhaka) 80 | |
Ardon Jashari (Kiến tạo: Kemal Ademi) 81 | |
Severin Ottiger (Thay: Martin Frydek) 84 | |
Gabriel Sigua (Thay: Thierno Barry) 87 | |
Ismajl Beka 90 |
Thống kê trận đấu Basel vs Luzern
số liệu thống kê

Basel

Luzern
45 Kiểm soát bóng 55
6 Phạm lỗi 8
21 Ném biên 34
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Basel vs Luzern
Basel (3-4-1-2): Marwin Hitz (1), Arnau Comas (4), Adrian Leon Barisic (26), Finn van Breemen (25), Mohamed Drager (6), Dominik Robin Schmid (31), Taulant Xhaka (34), Renato De Palma Veiga (40), Yusuf Demir (19), Djordje Jovanovic (99), Thierno Barry (9)
Luzern (4-3-1-2): Pascal David Loretz (1), Pius Dorn (20), Denis Simani (5), Ismajl Beka (30), Martin Frydek (13), Nicolas Haas (32), Ardon Jashari (6), Nicky Beloko (18), Max Meyer (7), Teddy Lia Okou (11), Lars Villiger (27)

Basel
3-4-1-2
1
Marwin Hitz
4
Arnau Comas
26
Adrian Leon Barisic
25
Finn van Breemen
6
Mohamed Drager
31
Dominik Robin Schmid
34
Taulant Xhaka
40
Renato De Palma Veiga
19
Yusuf Demir
99
Djordje Jovanovic
9
Thierno Barry
27
Lars Villiger
11
Teddy Lia Okou
7
Max Meyer
18
Nicky Beloko
6
Ardon Jashari
32
Nicolas Haas
13
Martin Frydek
30
Ismajl Beka
5
Denis Simani
20
Pius Dorn
1
Pascal David Loretz

Luzern
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 70’ | Yusuf Demir Jonathan Dubasin | 68’ | Lars Villiger Kemal Ademi |
| 70’ | Dominik Schmid Kevin Ruegg | 68’ | Teddy Okou Kevin Spadanuda |
| 80’ | Mohamed Draeger Michael Lang | 68’ | Max Meyer Jakub Kadak |
| 80’ | Taulant Xhaka Fabian Frei | 75’ | Nicky Beloko Sofyan Chader |
| 87’ | Thierno Barry Gabriel Sigua | 84’ | Martin Frydek Severin Ottiger |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mirko Salvi | Kemal Ademi | ||
Michael Lang | Vaso Vasic | ||
Jonathan Dubasin | Severin Ottiger | ||
Jean-Kevin Augustin | Mauricio Willimann | ||
Maurice Malone | Dario Ulrich | ||
Fabian Frei | Kevin Spadanuda | ||
Gabriel Sigua | Jakub Kadak | ||
Kevin Ruegg | Asumah Abubakar | ||
Juan Carlos Gauto | Sofyan Chader | ||
Nhận định Basel vs Luzern
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Europa League
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Europa League
Thành tích gần đây Luzern
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 1 | 5 | 18 | 43 | T B T T T | |
| 2 | 19 | 12 | 1 | 6 | 16 | 37 | H B T T T | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 8 | 36 | H T T T T | |
| 4 | 20 | 9 | 6 | 5 | 8 | 33 | T H T H H | |
| 5 | 20 | 8 | 7 | 5 | 6 | 31 | T T B T H | |
| 6 | 20 | 8 | 5 | 7 | -2 | 29 | B T B B B | |
| 7 | 20 | 7 | 6 | 7 | 3 | 27 | H H B T T | |
| 8 | 20 | 7 | 4 | 9 | -7 | 25 | T H B B H | |
| 9 | 20 | 5 | 6 | 9 | -3 | 21 | B B B T B | |
| 10 | 20 | 5 | 6 | 9 | -7 | 21 | T B H B H | |
| 11 | 20 | 4 | 5 | 11 | -11 | 17 | B B T B B | |
| 12 | 19 | 2 | 4 | 13 | -29 | 10 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
