Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
S. Smith 11 | |
Scott Smith 11 | |
Angus MacDonald 22 | |
Kai Payne (Kiến tạo: Jamie Robson) 49 | |
Dynel Simeu 53 | |
Josh Gordon 61 | |
Jake Leake (Thay: Dynel Simeu) 63 | |
Oliver Hammond (Thay: Joe Garner) 70 | |
Elliot Newby (Thay: Ben Whitfield) 70 | |
Isaac Fletcher (Thay: Scott Smith) 74 | |
Josh Hawkes (Thay: Kane Drummond) 79 | |
Danny Rose (Kiến tạo: Michael Jordan Williams) 82 | |
Josh Gordon 83 | |
Tom Pett 88 | |
Jack Thompson (Thay: Elliot Newby) 90 | |
Isaac Fletcher (Kiến tạo: Elliot Newby) 90+1' |
Thống kê trận đấu Barrow vs Oldham Athletic


Diễn biến Barrow vs Oldham Athletic
Elliot Newby rời sân và được thay thế bởi Jack Thompson.
Elliot Newby đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Isaac Fletcher đã ghi bàn!
V À A A O O O - Tom Pett đã ghi bàn!
V À A A O O O - Josh Gordon đã ghi bàn!
Michael Jordan Williams đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Danny Rose đã ghi bàn!
Kane Drummond rời sân và được thay thế bởi Josh Hawkes.
Scott Smith rời sân và được thay thế bởi Isaac Fletcher.
Ben Whitfield rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.
Joe Garner rời sân và được thay thế bởi Oliver Hammond.
Dynel Simeu rời sân và được thay thế bởi Jake Leake.
Thẻ vàng cho Josh Gordon.
Thẻ vàng cho Dynel Simeu.
Jamie Robson đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kai Payne đã ghi bàn!
V À A A O O O O Oldham ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Angus MacDonald.
Đội hình xuất phát Barrow vs Oldham Athletic
Barrow (3-5-2): Wyll Stanway (1), MJ Williams (4), Angus MacDonald (2), Joe Anderson (22), Ben Whitfield (34), Scott Smith (8), Charlie McCann (14), Rakeem Harper (45), Ben Jackson (7), Josh Gordon (25), Danny Rose (33)
Oldham Athletic (4-4-2): Mathew Hudson (1), Will Sutton (16), Dynel Simeu (40), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Tom Pett (4), Ryan Woods (8), Kai Payne (26), Kane Drummond (15), Mike Fondop (9), Joe Garner (14)


| Thay người | |||
| 70’ | Jack Thompson Elliot Newby | 63’ | Dynel Simeu Jake Leake |
| 74’ | Scott Smith Isaac Fletcher | 70’ | Joe Garner Oliver Hammond |
| 90’ | Elliot Newby Jack Thompson | 79’ | Kane Drummond Josh Hawkes |
| Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Harry Winterbottom | Tom Donaghy | ||
Elliot Newby | Jake Leake | ||
Jovan Malcolm | Kane Taylor | ||
Isaac Fletcher | Josh Hawkes | ||
Jack Thompson | Fábio Jaló | ||
Brandon Powell | Oliver Hammond | ||
Frankie McMahon-Brown | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barrow
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 23 | 15 | 6 | 25 | 84 | B H T B H | |
| 2 | 43 | 22 | 13 | 8 | 36 | 79 | B B H H T | |
| 3 | 43 | 21 | 15 | 7 | 31 | 78 | B H H T H | |
| 4 | 43 | 23 | 7 | 13 | 22 | 76 | B T B T B | |
| 5 | 43 | 22 | 8 | 13 | 16 | 74 | T H H T B | |
| 6 | 43 | 23 | 5 | 15 | 7 | 74 | B T T B H | |
| 7 | 43 | 19 | 15 | 9 | 12 | 72 | T T T H T | |
| 8 | 42 | 19 | 11 | 12 | 16 | 68 | T B T T B | |
| 9 | 43 | 18 | 13 | 12 | 11 | 67 | T T H T T | |
| 10 | 43 | 19 | 9 | 15 | 10 | 66 | T T B T B | |
| 11 | 43 | 17 | 14 | 12 | 15 | 65 | B T H B B | |
| 12 | 43 | 17 | 12 | 14 | 12 | 63 | H B T T T | |
| 13 | 43 | 17 | 11 | 15 | 2 | 62 | T H H B B | |
| 14 | 43 | 15 | 13 | 15 | -1 | 58 | T H B B T | |
| 15 | 43 | 17 | 4 | 22 | -14 | 55 | T T T T T | |
| 16 | 43 | 14 | 9 | 20 | -8 | 51 | B T B B B | |
| 17 | 43 | 12 | 14 | 17 | -13 | 50 | B H T H B | |
| 18 | 42 | 13 | 10 | 19 | -18 | 49 | B B H T T | |
| 19 | 43 | 13 | 8 | 22 | -26 | 47 | B B T B T | |
| 20 | 42 | 9 | 10 | 23 | -23 | 37 | B B B B H | |
| 21 | 43 | 8 | 13 | 22 | -24 | 37 | B T T B B | |
| 22 | 43 | 10 | 7 | 26 | -30 | 37 | B T B B T | |
| 23 | 43 | 9 | 9 | 25 | -27 | 36 | T H B B T | |
| 24 | 43 | 8 | 9 | 26 | -31 | 33 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch