Thứ Ba, 03/03/2026
Scott Hogan (Kiến tạo: Daniel Crowley)
8
Kian Spence
10
Connor Lemonheigh-Evans
34
Sam Foley
41
Callum Hendry
46
Kyle Cameron (Kiến tạo: Ben Whitfield)
62
Danilo Orsi (Thay: Callum Hendry)
64
Emile Acquah (Thay: Aaron Pressley)
73
Tommi O'Reilly (Thay: Jay Williams)
78
Travis Patterson (Thay: Connor Lemonheigh-Evans)
78
Tyler Smith (Thay: Ben Whitfield)
87

Thống kê trận đấu Barrow vs MK Dons

số liệu thống kê
Barrow
Barrow
MK Dons
MK Dons
27 Kiểm soát bóng 73
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barrow vs MK Dons

Tất cả (17)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Ben Whitfield rời sân và được thay thế bởi Tyler Smith.

78'

Connor Lemonheigh-Evans rời sân và được thay thế bởi Travis Patterson.

78'

Jay Williams rời sân và được thay thế bởi Tommi O'Reilly.

73'

Aaron Pressley rời sân và được thay thế bởi Emile Acquah.

64'

Callum Hendry rời sân và được thay thế bởi Danilo Orsi.

62'

Ben Whitfield đã kiến tạo cho bàn thắng.

62' V À A A O O O - Kyle Cameron đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kyle Cameron đã ghi bàn!

46' Thẻ vàng cho Callum Hendry.

Thẻ vàng cho Callum Hendry.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Sam Foley.

Thẻ vàng cho Sam Foley.

34' Thẻ vàng cho Connor Lemonheigh-Evans.

Thẻ vàng cho Connor Lemonheigh-Evans.

10' V À A A O O O - Kian Spence đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kian Spence đã ghi bàn!

8'

Daniel Crowley đã kiến tạo cho bàn thắng này.

8' V À A A O O O - Scott Hogan đã ghi bàn!

V À A A O O O - Scott Hogan đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Barrow vs MK Dons

Barrow (4-3-2-1): Paul Farman (1), Sam Foley (16), Niall Canavan (6), Kyle Cameron (5), MJ Williams (14), Ben Jackson (30), Elliot Newby (11), Robbie Gotts (15), Kian Spence (8), Ben Whitfield (34), Aaron Pressley (33)

MK Dons (4-1-2-1-2): Connal Trueman (1), Connor Lemonheigh-Evans (24), Jack Sanders (32), Nico Lawrence (26), Joe Tomlinson (14), Jay Williams (42), Dan Crowley (11), Alex Gilbey (8), Liam Kelly (10), Callum Hendry (22), Scott Hogan (29)

Barrow
Barrow
4-3-2-1
1
Paul Farman
16
Sam Foley
6
Niall Canavan
5
Kyle Cameron
14
MJ Williams
30
Ben Jackson
11
Elliot Newby
15
Robbie Gotts
8
Kian Spence
34
Ben Whitfield
33
Aaron Pressley
29
Scott Hogan
22
Callum Hendry
10
Liam Kelly
8
Alex Gilbey
11
Dan Crowley
42
Jay Williams
14
Joe Tomlinson
26
Nico Lawrence
32
Jack Sanders
24
Connor Lemonheigh-Evans
1
Connal Trueman
MK Dons
MK Dons
4-1-2-1-2
Thay người
73’
Aaron Pressley
Emile Acquah
64’
Callum Hendry
Danilo Orsi
87’
Ben Whitfield
Tyler Smith
78’
Connor Lemonheigh-Evans
Travis Patterson
78’
Jay Williams
Tommi O'Reilly
Cầu thủ dự bị
Wyll Stanway
Sebastian Stacey
Junior Tiensia
Travis Patterson
Connor Mahoney
Charlie Waller
David Worrall
Kane Thompson-Sommers
Emile Acquah
Tommi O'Reilly
Tyler Smith
Aaron Nemane
Danilo Orsi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
12/02 - 2025
H1: 1-1
05/04 - 2025
09/08 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley34191142368T H H H T
2Cambridge UnitedCambridge United34181062264T T H T H
3MK DonsMK Dons34171162962T T H T H
4Swindon TownSwindon Town35195111662T B T B H
5Notts CountyNotts County3418791961T H B T B
6Crewe AlexandraCrewe Alexandra35168111156T T B T T
7Salford CitySalford City3317412355T B B B T
8ChesterfieldChesterfield3413147853T H T H B
9BarnetBarnet35141110753H B B T T
10WalsallWalsall3315810653B B H B T
11Grimsby TownGrimsby Town3314109952H T H B T
12Colchester UnitedColchester United331310101349T B H T B
13Accrington StanleyAccrington Stanley3413714146B T B B B
14Oldham AthleticOldham Athletic3211129645B H T T T
15Fleetwood TownFleetwood Town3312912145B H T T H
16GillinghamGillingham33111111044T B B B T
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3510817-2038T T T T B
18Cheltenham TownCheltenham Town3310617-2136B H H T H
19Tranmere RoversTranmere Rovers349817-1335B T B B B
20Bristol RoversBristol Rovers349421-2431B B B T H
21Crawley TownCrawley Town3561019-2328B B H H B
22BarrowBarrow337620-1827B T B B B
23Harrogate TownHarrogate Town356920-2727T H T H H
24Newport CountyNewport County346721-2825B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow