Thứ Ba, 24/03/2026

Trực tiếp kết quả Barrow vs Gillingham hôm nay 08-02-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 08/2

Kết thúc

Barrow

Barrow

3 : 0

Gillingham

Gillingham

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 08/02/2025
Vòng 31 - Hạng 4 Anh
Holker Street
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dean Campbell
17
Bradley Dack
28
Jack Nolan (Thay: Asher Agbinone)
52
Kian Spence
60
Remeao Hutton (Thay: Shadrach Ogie)
66
Dominic Corness (Thay: Bradley Dack)
76
Jimmy-Jay Morgan (Thay: Armani Little)
76
Nelson Khumbeni (Thay: Elliott Nevitt)
76
Jimmy Morgan (Thay: Armani Little)
76
Emile Acquah (Thay: Aaron Pressley)
77
Kian Spence
84
David Worrall (Thay: Kian Spence)
87
Tyler Smith (Thay: Benjamin Michael Whitfield)
90
Tyler Smith
90+5'

Thống kê trận đấu Barrow vs Gillingham

số liệu thống kê
Barrow
Barrow
Gillingham
Gillingham
53 Kiểm soát bóng 48
7 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 1
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
33 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Barrow vs Gillingham

Barrow: Paul Farman (1), Niall Canavan (6), Kian Spence (8), MJ Williams (14), Dean Campbell (4), Ben Jackson (30), Sam Foley (16), Ben Whitfield (34), Elliot Newby (11), Aaron Pressley (33), Robbie Gotts (15)

Gillingham: Glenn Morris (1), Andy Smith (15), Shadrach Ogie (22), Robbie McKenzie (14), Armani Little (8), Joseph Gbode (29), Bradley Dack (23), Sam Gale (30), Max Ehmer (5), Asher Agbinone (28), Elliott Nevitt (20)

Thay người
77’
Aaron Pressley
Emile Acquah
52’
Asher Agbinone
Jack Nolan
87’
Kian Spence
David Worrall
66’
Shadrach Ogie
Remeao Hutton
90’
Benjamin Michael Whitfield
Tyler Smith
76’
Bradley Dack
Dominic Corness
76’
Elliott Nevitt
Nelson Khumbeni
76’
Armani Little
Jimmy Morgan
Cầu thủ dự bị
Wyll Stanway
Jake Turner
Kyle Cameron
Max Clark
David Worrall
Remeao Hutton
Connor Mahoney
Dominic Corness
Tyler Smith
Nelson Khumbeni
Emile Acquah
Jack Nolan
Jimmy Morgan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
28/09 - 2024
08/02 - 2025
13/12 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley39221342679H H T T T
2MK DonsMK Dons39211173674T T T T B
3Cambridge UnitedCambridge United38201262872H H T H T
4Notts CountyNotts County38217102670B T B T T
5Swindon TownSwindon Town39216121869H H B T T
6Salford CitySalford City3921414667T T T T B
7Grimsby TownGrimsby Town381711101662T H B T T
8ChesterfieldChesterfield3916149962T B T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra39179131160T B B H T
10WalsallWalsall3917913760B B T H T
11Oldham AthleticOldham Athletic37151391358H T T T T
12BarnetBarnet39151212657T B B H T
13Fleetwood TownFleetwood Town39141213254H H H B T
14Colchester UnitedColchester United38141113953B T H B B
15Accrington StanleyAccrington Stanley3813916-448B H H B B
16GillinghamGillingham38111215-1245H B B B B
17Bristol RoversBristol Rovers3913422-2043T T B T T
18Cheltenham TownCheltenham Town3811918-2242H H T H B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town3911820-2641B T B B B
20Tranmere RoversTranmere Rovers399921-2136B B H B B
21Crawley TownCrawley Town3961320-2431B H H H B
22Newport CountyNewport County398724-2831T B T B B
23Harrogate TownHarrogate Town397923-2930H B B T B
24BarrowBarrow387823-2729H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow