Thứ Sáu, 17/04/2026
Reece Hutchinson
28
Josh Gordon
56
Isaac Fletcher
58
Louis Moult (Thay: Emre Tezgel)
63
Dion Rankine (Thay: Matus Holicek)
63
Innes Cameron (Thay: Josh Gordon)
77
James Golding (Thay: James Connolly)
77
Jack Lankester (Thay: Calum Agius)
77
Conor Thomas (Thay: Tommi O'Reilly)
78
Conor Thomas
82
Scott Smith (Thay: Connor Mahoney)
86
Wyll Stanway
90

Thống kê trận đấu Barrow vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Barrow
Barrow
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
36 Kiểm soát bóng 64
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 8
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 21
2 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
16 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barrow vs Crewe Alexandra

Tất cả (34)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' Thẻ vàng cho Wyll Stanway.

Thẻ vàng cho Wyll Stanway.

86'

Connor Mahoney rời sân và được thay thế bởi Scott Smith.

82' Thẻ vàng cho Conor Thomas.

Thẻ vàng cho Conor Thomas.

78'

Calum Agius rời sân và được thay thế bởi Jack Lankester.

78'

James Connolly rời sân và được thay thế bởi James Golding.

78'

Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Conor Thomas.

77'

Calum Agius rời sân và được thay thế bởi Jack Lankester.

77'

James Connolly rời sân và được thay thế bởi James Golding.

77'

Josh Gordon rời sân và được thay thế bởi Innes Cameron.

63'

Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Dion Rankine.

63'

Emre Tezgel rời sân và được thay thế bởi Louis Moult.

59' V À A A O O O - Isaac Fletcher đã ghi bàn!

V À A A O O O - Isaac Fletcher đã ghi bàn!

58' V À A A O O O - Isaac Fletcher đã ghi bàn!

V À A A O O O - Isaac Fletcher đã ghi bàn!

56' Thẻ vàng cho Josh Gordon.

Thẻ vàng cho Josh Gordon.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

28' Thẻ vàng cho Reece Hutchinson.

Thẻ vàng cho Reece Hutchinson.

18'

Lỗi của MJ Williams (Barrow).

18'

Max Sanders (Crewe Alexandra) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.

16'

Tom Barkhuizen (Barrow) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

Đội hình xuất phát Barrow vs Crewe Alexandra

Barrow (3-4-2-1): Wyll Stanway (1), Ben Jackson (7), Charlie Raglan (5), Lewis Shipley (3), Connor Mahoney (23), Jack Earing (21), MJ Williams (4), Elliot Newby (11), Tom Barkhuizen (29), Isaac Fletcher (20), Josh Gordon (25)

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Tom Booth (1), Lewis Billington (2), James Connolly (18), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Max Sanders (6), Matús Holícek (17), Tommi O'Reilly (26), Emre Tezgel (36), Calum Agius (20), Josh March (24)

Barrow
Barrow
3-4-2-1
1
Wyll Stanway
7
Ben Jackson
5
Charlie Raglan
3
Lewis Shipley
23
Connor Mahoney
21
Jack Earing
4
MJ Williams
11
Elliot Newby
29
Tom Barkhuizen
20
Isaac Fletcher
25
Josh Gordon
24
Josh March
20
Calum Agius
36
Emre Tezgel
26
Tommi O'Reilly
17
Matús Holícek
6
Max Sanders
3
Reece Hutchinson
5
Mickey Demetriou
18
James Connolly
2
Lewis Billington
1
Tom Booth
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
Thay người
77’
Josh Gordon
Innes Cameron
63’
Matus Holicek
Dion Rankine
86’
Connor Mahoney
Scott Smith
63’
Emre Tezgel
Louis Moult
77’
Calum Agius
Jack Lankester
77’
James Connolly
James Golding
78’
Tommi O'Reilly
Conor Thomas
Cầu thủ dự bị
Benjamin Harry Winterbottom
Sam Waller
Kerr Smith
Jack Lankester
Scott Smith
Conor Thomas
Regan Booty
Charlie Finney
Innes Cameron
Dion Rankine
Tyler Walker
James Golding
Louis Moult

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
10/08 - 2024
22/02 - 2025
20/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
15/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 1-1
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley44231562584B H T B H
2MK DonsMK Dons43221383679B B H H T
3Cambridge UnitedCambridge United43211573178B H H T H
4Notts CountyNotts County43237132276B T B T B
5Swindon TownSwindon Town43228131674T H H T B
6Salford CitySalford City4323515774B T T B H
7ChesterfieldChesterfield43191591272T T T H T
8Grimsby TownGrimsby Town421911121668T B T T B
9BarnetBarnet431813121167T T H T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra43199151066T T B T B
11Oldham AthleticOldham Athletic431714121565B T H B B
12Colchester UnitedColchester United431712141263H B T T T
13WalsallWalsall43171115262T H H B B
14Fleetwood TownFleetwood Town43151315-158T H B B T
15Bristol RoversBristol Rovers4317422-1455T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley4314920-851B T B B B
17GillinghamGillingham43121417-1350B H T H B
18Cheltenham TownCheltenham Town42131019-1849B B H T T
19Shrewsbury TownShrewsbury Town4313822-2647B B T B T
20Tranmere RoversTranmere Rovers4291023-2337B B B B H
21Crawley TownCrawley Town4381322-2437B T T B B
22Newport CountyNewport County4310726-3037B T B B T
23BarrowBarrow439925-2736T H B B T
24Harrogate TownHarrogate Town438926-3133B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow