Chủ Nhật, 24/05/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Barrow vs Chesterfield

số liệu thống kê
Barrow
Barrow
Chesterfield
Chesterfield
35 Kiểm soát bóng 65
3 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 1
3 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
2 Phát bóng 4

Diễn biến Barrow vs Chesterfield

Tất cả (31)
46'

Hiệp một kết thúc, Barrow 0, Chesterfield 0.

45'

Việt vị, Barrow. Ben Whitfield bị bắt việt vị.

45'

Trọng tài thứ tư đã thông báo 0 phút bù giờ.

45'

Hiệp hai bắt đầu, Barrow 0, Chesterfield 0.

40'

Connor Mahoney (Barrow) được hưởng một quả đá phạt bên cánh phải.

40'

Phạm lỗi của Ollie Banks (Chesterfield).

37'

Tyler Smith (Barrow) được hưởng một quả đá phạt ở nửa sân tấn công.

37'

Phạm lỗi của Ashley Palmer (Chesterfield).

37'

Cơ hội bị bỏ lỡ. Ben Whitfield (Barrow) sút chân phải từ ngoài vòng cấm đi cao và rộng bên phải từ một quả đá phạt trực tiếp.

35'

Cơ hội bị bỏ lỡ. Tyler Smith (Barrow) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm đi lệch sang trái. Được hỗ trợ bởi Ben Whitfield với một quả tạt sau tình huống đá phạt.

34'

Ben Jackson (Barrow) được hưởng một quả đá phạt ở nửa sân tấn công.

34'

Phạm lỗi của Armando Dobra (Chesterfield).

31'

Thời gian dừng trận đấu vì chấn thương của Jenson Metcalfe (Chesterfield).

31'

Thời gian dừng đã kết thúc. Họ đã sẵn sàng để tiếp tục.

29'

Ben Jackson (Barrow) được hưởng một quả đá phạt bên cánh phải.

29'

Phạm lỗi của Lewis Gordon (Chesterfield).

27'

Phạt góc, Chesterfield. Bị Robbie Gotts để mất.

26'

Việt vị, Barrow. Ben Whitfield bị bắt việt vị.

21'

Aaron Pressley (Barrow) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.

21'

Jamie Grimes (Chesterfield) phạm lỗi.

20'

Aaron Pressley (Barrow) phạm lỗi.

Đội hình xuất phát Barrow vs Chesterfield

Barrow (3-5-1-1): Wyll Stanway (21), MJ Williams (14), Niall Canavan (6), Kyle Cameron (5), Ben Jackson (30), Connor Mahoney (23), Dean Campbell (4), Robbie Gotts (15), Ben Whitfield (34), Tyler Smith (9), Aaron Pressley (33)

Chesterfield (4-2-3-1): Ryan Boot (23), Liam Mandeville (7), Ashley Palmer (21), Jamie Grimes (5), Lewis Gordon (19), Tom Naylor (4), Jenson Metcalfe (26), Ryan Colclough (11), Ollie (28), Armando Dobra (17), Aribim Pepple (27)

Barrow
Barrow
3-5-1-1
21
Wyll Stanway
14
MJ Williams
6
Niall Canavan
5
Kyle Cameron
30
Ben Jackson
23
Connor Mahoney
4
Dean Campbell
15
Robbie Gotts
34
Ben Whitfield
9
Tyler Smith
33
Aaron Pressley
27
Aribim Pepple
17
Armando Dobra
28
Ollie
11
Ryan Colclough
26
Jenson Metcalfe
4
Tom Naylor
19
Lewis Gordon
5
Jamie Grimes
21
Ashley Palmer
7
Liam Mandeville
23
Ryan Boot
Chesterfield
Chesterfield
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Paul Farman
Max Thompson
Emile Acquah
Dylan Duffy
Isaac Fletcher
John Fleck
Sam Foley
Will Grigg
Mohamed Katia Kouyate
Michael Jacobs
Elliot Newby
Paddy Madden
Michael Olakigbe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
23/11 - 2024
29/03 - 2025
02/08 - 2025
06/04 - 2026

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 0-2
15/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 1-1
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Chesterfield

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley46241572587T B H B T
2MK DonsMK Dons46241484186H T T T H
3Cambridge UnitedCambridge United46221683382T H B T H
4Salford CitySalford City46256151081B H T T H
5Notts CountyNotts County46248142280T B B T H
6ChesterfieldChesterfield46211691579H T H T T
7Grimsby TownGrimsby Town462212122478B T T T H
8BarnetBarnet462113121776T T T T T
9Swindon TownSwindon Town46229151175T B H B B
10Oldham AthleticOldham Athletic461814141668B B B B T
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra46191017667T B B B H
12Colchester UnitedColchester United461812161366T T B B T
13WalsallWalsall46181117065B B T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4619522-962T T T T H
15Fleetwood TownFleetwood Town46151615-161B T H H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley46141121-1153B B H H B
17GillinghamGillingham46131419-1953H B B B T
18Cheltenham TownCheltenham Town46141022-2652T T B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town46131023-2749B T H H B
20Newport CountyNewport County4612727-2943B T B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers46101125-2541H B T B H
22Crawley TownCrawley Town4681622-2440B B H H H
23Harrogate TownHarrogate Town4610927-2939B B T T B
24BarrowBarrow469928-3336B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow