Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Siro Rosane (Thay: Gonzalo Morales) 20 | |
![]() Juan Miritello (Kiến tạo: Abiel Osorio) 60 | |
![]() Tobias Rubio (Thay: Agustin Hausch) 70 | |
![]() Jhonatan Candia (Thay: Ivan Tapia) 70 | |
![]() Tomas Porra (Thay: Dardo Federico Miloc) 70 | |
![]() Siro Rosane 73 | |
![]() Ignacio Tapia (Thay: Rafael Barrios) 74 | |
![]() Juan Gutierrez (Thay: Abiel Osorio) 87 | |
![]() David Barbona (Thay: Juan Miritello) 90 | |
![]() Ignacio Tapia (Kiến tạo: Facundo Bruera) 90+6' |
Thống kê trận đấu Barracas Central vs Defensa y Justicia


Diễn biến Barracas Central vs Defensa y Justicia
Facundo Bruera đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Ignacio Tapia đã ghi bàn!
Juan Miritello rời sân và được thay thế bởi David Barbona.
Abiel Osorio rời sân và được thay thế bởi Juan Gutierrez.
Rafael Barrios rời sân và được thay thế bởi Ignacio Tapia.

Siro Rosane nhận thẻ vàng.
Dardo Federico Miloc rời sân và được thay thế bởi Tomas Porra.
Ivan Tapia rời sân và được thay thế bởi Jhonatan Candia.
Agustin Hausch rời sân và được thay thế bởi Tobias Rubio.
Abiel Osorio đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Juan Miritello đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Defensa y Justicia được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.
Gonzalo Morales rời sân và được thay thế bởi Siro Rosane.
Ruben Dario Insua thực hiện sự thay đổi người đầu tiên của đội tại Estadio Claudio Chiqui Tapia với Siro Rosane thay thế Gonzalo Morales.
Bóng an toàn khi Defensa y Justicia được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.
Ném biên cho Barracas ở phần sân của Defensa y Justicia.
Ném biên cho Barracas gần khu vực cấm địa.
Barracas được hưởng một quả phạt góc do Yael Falcon Perez trao.
Đội hình xuất phát Barracas Central vs Defensa y Justicia
Barracas Central (5-4-1): Marcos Ledesma (28), Rafael Barrios (13), Kevin Jappert (14), Yonatthan Rak (15), Nicolas Demartini (31), Rodrigo Insua (6), Gonzalo Morales (9), Dardo Miloc (5), Ivan Tapia (23), Javier Ruiz (11), Facundo Bruera (7)
Defensa y Justicia (5-3-2): Enrique Bologna (25), Agustin Hausch (17), Lucas Ferreira (6), Damian Fernandez (29), Rafael Delgado (34), Alexis Soto (3), César Pérez (8), Kevin Gutierrez (5), Aaron Nicolas Molinas (10), Abiel Osorio (7), Juan Bautista Miritello (9)


Thay người | |||
20’ | Gonzalo Morales Siro Ignacio Rosane | 70’ | Agustin Hausch Tobias Rubio |
70’ | Dardo Federico Miloc Tomas Porra | 87’ | Abiel Osorio Juan Gutierrez |
70’ | Ivan Tapia Jhonatan Candia | 90’ | Juan Miritello David Barbona |
74’ | Rafael Barrios Ignacio Tapia |
Cầu thủ dự bị | |||
Marcelo Mino | Facundo Masuero | ||
Ivan Guaraz | Esteban Lucero | ||
Manuel Duarte | Lenny Lobato | ||
Tomas Porra | Lucas Souto | ||
Jhonatan Candia | Ezequiel Cannavo | ||
Facundo Mater | Nicolas Stefanelli | ||
Nahuel Barrios | David Barbona | ||
Nicolas Capraro | Santiago Sosa | ||
Ignacio Tapia | Mateo Adrian Aguiar | ||
Maximiliano Puig | Juan Gutierrez | ||
Siro Ignacio Rosane | Emanuel Aguilera | ||
Nicolas Blandi | Tobias Rubio |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barracas Central
Thành tích gần đây Defensa y Justicia
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T |
2 | ![]() | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T |
3 | ![]() | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H |
4 | ![]() | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T |
5 | ![]() | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B |
6 | ![]() | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T |
7 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B |
8 | ![]() | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H |
9 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H |
10 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T |
11 | ![]() | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T |
12 | ![]() | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T |
13 | ![]() | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B |
14 | ![]() | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B |
15 | ![]() | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B |
16 | ![]() | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B |
17 | ![]() | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B |
18 | ![]() | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B |
19 | ![]() | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T |
20 | ![]() | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H |
21 | ![]() | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B |
22 | ![]() | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T |
23 | ![]() | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T |
24 | ![]() | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H |
25 | ![]() | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T |
26 | ![]() | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T |
27 | ![]() | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H |
28 | ![]() | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B |
29 | ![]() | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B |
30 | ![]() | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B |
Lượt 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 3 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 12 | T H H T H |
3 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T T B T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H H B T T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H H T B T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 4 | 10 | H T H H T |
7 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T B H T |
8 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T T T H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | T H H H T |
10 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | B T T T H |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B B T B T |
12 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | H B H T T |
13 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | H H B T H |
14 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H B H H T |
15 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T B T H H |
16 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H T B T |
17 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B H T H B |
18 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B H T |
19 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | H B T H B |
20 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | H T T B B |
21 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | B H H H T |
22 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | H H H B B |
23 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | H B T H B |
24 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -8 | 6 | H H B B H |
25 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | T H B B H |
26 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | T H B H B |
27 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | T B H B B |
28 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | B B H B H |
29 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H B B B |
30 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại